miscasting
/mis'kɑ:stiɳ/
Học thuậtThân thiện
The director realized the miscasting of the lead role after the first rehearsal.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chọn các vai không thích hợp: Hành động phân phối hoặc chọn lựa diễn viên cho một vai diễn trong phim, kịch mà không phù hợp với khả năng, ngoại hình hoặc đặc điểm của họ, dẫn đến hiệu quả nghệ thuật không tốt.
- Sự cộng sai (các khoản chi thu): (Trong kế toán) Hành động tính toán sai lầm khi cộng dồn các khoản thu hoặc chi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The film's failure was partly due to the miscasting of the lead role. (Sự thất bại của bộ phim một phần là do sự chọn vai không thích hợp cho vai chính.)
- An accounting error was discovered; it was a simple miscasting of figures. (Một lỗi kế toán đã được phát hiện; đó chỉ là một sự cộng sai số liệu đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a case of miscasting": là một trường hợp chọn vai sai.
- Putting a comedian in that tragic role was a clear case of miscasting. (Để một diễn viên hài vào vai diễn bi kịch đó rõ ràng là một trường hợp chọn vai sai.)
Biến thể và từ gần giống
- Miscast (động từ): chọn vai không thích hợp cho ai.
- He was badly miscast as the romantic hero. (Anh ta bị chọn vai rất không thích hợp cho vai người hùng lãng mạn.)
Từ đồng nghĩa
- Misassignment: sự phân công sai.
- Miscalculation: sự tính toán sai (nghĩa kế toán).
Từ trái nghĩa
- Perfect casting: sự chọn vai hoàn hảo.
- Accurate calculation: sự tính toán chính xác.
The director realized the miscasting of the lead role after the first rehearsal.
danh từ
- sự chọn các vai không thích hợp
- sự cộng sai (các khoản chi thu)