miscegenation

/,misidʤi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hôn nhân hoặc quan hệ tình dục giữa những người thuộc các chủng tộc khác nhau: Thuật ngữ này đặc biệt được sử dụng trong bối cảnh lịch sử xã hội để chỉ việc kết hôn hoặc sinh con giữa các cá nhân được coi thuộc những nhóm chủng tộc khác biệt, chẳng hạn như giữa người da trắng người da đen.
    • Sự lai tạo chủng tộc: Chỉ quá trình sinh sản tạo ra con cái từ cha mẹ thuộc các chủng tộc khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Laws against miscegenation were once common in some parts of the United States. (Các luật chống lại hôn nhân khác chủng tộc đã từng phổ biếnmột số vùng của Hoa Kỳ.)
    • The novel explores the theme of miscegenation and its social consequences. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề hôn nhân khác chủng tộc những hậu quả xã hội của .)
    • Historical fears about miscegenation were often based on prejudice. (Những nỗi sợ hãi trong lịch sử về sự lai tạo chủng tộc thường dựa trên thành kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anti-miscegenation laws": Các đạo luật cấm kết hôn hoặc quan hệ tình dục giữa các cá nhân thuộc các nhóm chủng tộc khác nhau.

    • Anti-miscegenation laws were declared unconstitutional by the U.S. Supreme Court in 1967. (Các đạo luật chống hôn nhân khác chủng tộc đã bị Tòa án Tối cao Hoa Kỳ tuyên bố vi hiến vào năm 1967.)
  • "fears of miscegenation": Những lo ngại (thường mang tính phân biệt chủng tộc) về sự pha trộn chủng tộc.

    • The policy was fueled by irrational fears of miscegenation. (Chính sách này được thúc đẩy bởi những nỗi sợ vô lý về sự lai tạo chủng tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Miscegenetic (adj): (thuộc về) sự lai tạo chủng tộc.

    • The study focused on miscegenetic relationships in colonial societies. (Nghiên cứu tập trung vào các mối quan hệ lai tạo chủng tộc trong các xã hội thực dân.)
  • Interracial (adj): (thuộc về) nhiều chủng tộc, giữa các chủng tộc. (Đây một thuật ngữ trung lập hiện đại hơn).

    • Interracial marriage is legally protected. (Hôn nhân liên chủng tộc được pháp luật bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermarriage (n): Hôn nhân giữa các cá nhân từ các nhóm khác nhau (có thể chủng tộc, tôn giáo, dân tộc). (Nghĩa rộng hơn ít mang sắc thái tiêu cực lịch sử hơn "miscegenation").
  • Crossbreeding (n): Sự lai giống. (Thường dùng cho động thực vật; khi dùng cho người có thể mang nghĩa xúc phạm).
Lưu ý về cách dùng
  • Lịch sử sắc thái: Từ "miscegenation" nguồn gốc từ thế kỷ 19 thường mang sắc thái tiêu cực, được sử dụng trong các văn bản phân biệt chủng tộc các đạo luật phân biệt. Trong ngữ cảnh học thuật hiện đại, chủ yếu được dùng để phân tích các hiện tượng lịch sử, xã hội hoặc pháp . Trong giao tiếp thông thường về các mối quan hệ hoặc hôn nhân giữa các chủng tộc, các thuật ngữ trung lập hơn như "interracial marriage/relationships" (hôn nhân/quan hệ liên chủng tộc) được ưa dùng hơn.
danh từ
  1. hôn nhân khác chủng tộc (như da đen với da trắng...)
  2. sự lai căng

Từ đồng nghĩa