miscegenetic

/,misidʤi'netik/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự lai giống, đặc biệt giữa các chủng tộc khác nhau: Từ này mô tả đặc tính liên quan đến việc sinh sản hoặc hôn nhân giữa những người thuộc các nhóm chủng tộc được coi khác biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study examined miscegenetic relationships in colonial societies. (Nghiên cứu đã xem xét các mối quan hệ lai giống trong các xã hội thực dân.)
    • Laws prohibiting miscegenetic marriages were once common in some countries. (Các luật cấm hôn nhân lai giống đã từng phổ biếnmột số quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Miscegenetic union": cuộc hôn nhân hoặc sự kết hợp lai giống.
    • Their miscegenetic union was met with social opposition at the time. (Cuộc hôn nhân lai giống của họ đã vấp phải sự phản đối từ xã hội vào thời điểm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Miscegenation (danh từ): sự lai giống, đặc biệt hôn nhân hoặc quan hệ tình dục giữa người thuộc các chủng tộc khác nhau.
    • The history of miscegenation in the region is complex. (Lịch sử của sự lai giống trong khu vực rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Interracial (tính từ): liên quan đến hoặc liên quan giữa các chủng tộc.
  • Crossbreeding (danh từ): sự lai giống (thường dùng cho động thực vật, nhưng đôi khi được dùng theo nghĩa ẩn dụ cho con người).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "miscegenetic" nguồn gốc lịch sử thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc xã hội học để phân tích các hiện tượng chính sách trong quá khứ. Trong ngôn ngữ hiện đại thông thường, các từ như "interracial" (liên chủng tộc) thường được ưa dùng hơn tính trung lập.
tính từ
  1. (thuộc) hôn nhân khác chủng tộc (như da đen với da trắng...)
  2. lai giống