miscellaneity
/,misilə'ni:iti/ Cách viết khác : (miscellaneousness) /,misi'leinjəsnis/
Học thuậtThân thiện
A miscellaneity of colorful seashells and smooth stones covers the sandy beach.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất pha tạp, tính chất hỗn hợp: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một tập hợp gồm nhiều loại, hạng mục hoặc chủ đề khác nhau được gom lại với nhau mà không có sự thống nhất rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The miscellaneity of the museum's collection makes it fascinating. (Tính chất hỗn hợp của bộ sưu tập bảo tàng khiến nó trở nên hấp dẫn.)
- He enjoyed the miscellaneity of topics in the weekly magazine. (Anh ấy thích tính chất pha tạp các chủ đề trong tạp chí hàng tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to embrace miscellaneity": chấp nhận hoặc trân trọng sự đa dạng và hỗn hợp.
- A good editor must embrace the miscellaneity of submissions. (Một biên tập viên giỏi phải chấp nhận tính chất hỗn tạp của các bài viết gửi đến.)
Biến thể và từ gần giống
Miscellaneous (adj): linh tinh, hỗn tạp, gồm nhiều thứ khác nhau.
- She packed a bag with miscellaneous items for the trip. (Cô ấy đóng một túi với các vật dụng linh tinh cho chuyến đi.)
Miscellany (n): tập hợp hỗn tạp, tuyển tập gồm nhiều bài/bản nhạc/chủ đề khác nhau.
- The book is a miscellany of short stories and poems. (Cuốn sách là một tuyển tập hỗn tạp gồm truyện ngắn và thơ.)
Từ đồng nghĩa
- Diversity: sự đa dạng.
- Heterogeneity: tính không đồng nhất, tính dị biệt.
- Assortment: sự phân loại, sự tập hợp nhiều loại.
Từ trái nghĩa
- Uniformity: tính đồng nhất, tính thống nhất.
- Homogeneity: tính đồng nhất, tính thuần nhất.
A miscellaneity of colorful seashells and smooth stones covers the sandy beach.
danh từ
- tính chất pha tạp, tính chất hỗn hợp