miscellaneousness

/,misilə'ni:iti/ Cách viết khác : (miscellaneousness) /,misi'leinjəsnis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất pha tạp, tính chất hỗn hợp: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một tập hợp gồm nhiều loại, nhiều hạng, nhiều thành phần khác nhau, không đồng nhất thường không sự liên kết chặt chẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The miscellaneousness of the items in the box made it difficult to categorize them. (Tính chất hỗn tạp của các đồ vật trong chiếc hộp khiến việc phân loại chúng trở nên khó khăn.)
    • He appreciated the miscellaneousness of the collection, as it reflected his wide range of interests. (Anh ấy đánh giá cao tính chất pha tạp của bộ sưu tập, phản ánh sở thích đa dạng của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to embrace the miscellaneousness": chấp nhận hoặc trân trọng sự hỗn tạp, đa dạng.
    • The artist's work embraces the miscellaneousness of urban life. (Tác phẩm của nghệ sĩ này chấp nhận tính chất hỗn tạp của đời sống đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Miscellaneous (adj): linh tinh, hỗn tạp, gồm nhiều thứ khác nhau.

    • She keeps her miscellaneous notes in a large folder. ( ấy giữ các ghi chú linh tinh của mình trong một tệp tài liệu lớn.)
  • Miscellany (n): tập hợp hỗn tạp, tuyển tập gồm nhiều thứ khác nhau.

    • The book is a miscellany of short stories and poems. (Cuốn sách một tuyển tập hỗn tạp gồm truyện ngắn thơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Heterogeneity: tính không đồng nhất, tính đa dạng.
  • Diversity: sự đa dạng.
  • Assortment: sự pha trộn, sự sắp xếp nhiều loại.
Từ trái nghĩa
  • Uniformity: tính đồng nhất, tính thống nhất.
  • Homogeneity: tính đồng nhất, tính thuần nhất.
danh từ
  1. tính chất pha tạp, tính chất hỗn hợp