miscellanist

/mi'selənist/
Học thuật
Thân thiện
miscellanist

A miscellanist writes essays, poems, and short stories.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà văn viết nhiều thể văn khác nhau: Một tác giả chuyên sáng tác hoặc biên soạn các tác phẩm thuộc nhiều thể loại văn học khác nhau, thường các tập hợp các bài viết ngắn, tiểu luận, hoặc ghi chép đa dạng về chủ đề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known as a talented miscellanist, publishing essays, short stories, and poetry in the same volume. (Ông ấy được biết đến như một nhà văn viết nhiều thể văn tài năng, xuất bản các bài tiểu luận, truyện ngắn thơ trong cùng một tập sách.)
    • The literary journal sought contributions from a miscellanist to bring variety to its content. (Tạp chí văn học tìm kiếm sự đóng góp từ một nhà văn viết nhiều thể văn để mang lại sự đa dạng cho nội dung của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong phê bình văn học hoặc lịch sử văn học để phân loại các tác giả phong cách đa dạng, không bị giới hạn trong một thể loại duy nhất.
    • Her reputation as a miscellanist grew as she seamlessly moved between fiction, criticism, and memoir. (Danh tiếng của với tư cách một nhà văn viết nhiều thể văn ngày càng tăng khi chuyển đổi một cách uyển chuyển giữa tiểu thuyết, phê bình hồi .)
Biến thể từ gần giống
  • Miscellany (danh từ): Tập hợp hỗn hợp, tuyển tập các tác phẩm ngắn thuộc nhiều thể loại hoặc chủ đề khác nhau.
    • The book is a delightful miscellany of travel notes and personal reflections. (Cuốn sách một tập hợp hỗn hợp thú vị về các ghi chú du lịch suy tư cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Polymath (danh từ): Người uyên bác, kiến thức sâu rộng về nhiều lĩnh vực. (Tập trung vào kiến thức hơn thể loại văn học).
  • Essayist (danh từ): Nhà văn viết tiểu luận. (Chỉ một thể loại cụ thể).
  • Anthologist (danh từ): Người biên soạn tuyển tập văn học. (Tập trung vào việc tuyển chọn hơn sáng tác).
Lưu ý
  • Miscellanist một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh học thuật, phê bình văn học hoặc mô tả sự nghiệp văn chương.
  • Không nên nhầm lẫn với "miscellaneous" (tính từ: hỗn tạp, linh tinh), mặc dù chúng chung gốc từ.
miscellanist

A miscellanist writes essays, poems, and short stories.

danh từ
  1. nhà văn viết nhiều thể văn khác nhau