mischief-making
/'mistʃif,meikiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động gây rối, gây bất hòa: "mischief-making" chỉ hành động cố ý gây ra rắc rối, mâu thuẫn hoặc sự bất hòa giữa người khác, thường một cách lén lút hoặc ác ý.
- Sự xúi giục, gây chuyện: Hành động khích bác hoặc xúi giục người khác cãi nhau hoặc có hành vi gây rối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her constant mischief-making created tension in the office. (Việc cô ấy liên tục gây bất hòa đã tạo ra căng thẳng trong văn phòng.)
- The teacher was tired of the student's mischief-making among his classmates. (Giáo viên đã mệt mỏi với việc học sinh đó gây rối giữa các bạn cùng lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be accused of mischief-making": bị buộc tội gây rối, gây chia rẽ.
- The politician was accused of mischief-making to destabilize the rival party. (Chính trị gia đó bị buộc tội gây rối để làm mất ổn định đảng đối lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Mischief-maker (n): người gây rối, kẻ chuyên gây bất hòa.
- He is known as a mischief-maker who enjoys creating conflicts. (Anh ta được biết đến như một kẻ gây rối, thích tạo ra xung đột.)
Từ đồng nghĩa
- Troublemaking: hành động gây rắc rối.
- Provocation: sự khiêu khích, xúi giục.
- Instigation: sự xúi giục, sự thổi bùng.
Thành ngữ liên quan
- To make mischief: gây chuyện, gây rắc rối (đây là cụm động từ tạo nên danh từ "mischief-making").
- He loves to make mischief by spreading rumors. (Hắn ta thích gây chuyện bằng cách lan truyền tin đồn.)
danh từ
- sự gây bất hoà