miscibilité

Học thuật
Thân thiện
miscibilité

La miscibilité de l'eau et de l'éthanol est totale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng trộn lẫn: Tính chất của hai hay nhiều chất lỏng có thể hòa tan hoàn toàn vào nhau để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Đâymột thuật ngữ chuyên môn, ít dùng trong ngôn ngữ phổ thông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La miscibilité de l'éthanol et de l'eau est totale. (Khả năng trộn lẫn của ethanol nướchoàn toàn.)
    • L'expérience étudie la miscibilité de ces deux solvants. (Thí nghiệm nghiên cứu khả năng trộn lẫn của hai dung môi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Miscibilité limitée": khả năng trộn lẫn giới hạn, chỉ trộn lẫn được một phần.

    • Ces huiles présentent une miscibilité limitée à froid. (Các loại dầu này thể hiện khả năng trộn lẫn giới hạn khi ở nhiệt độ lạnh.)
  • "Test de miscibilité": phép thử khả năng trộn lẫn.

    • Le test de miscibilité permet de vérifier la compatibilité des liquides. (Phép thử khả năng trộn lẫn cho phép kiểm tra tính tương hợp của các chất lỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Miscible (adj): có thể trộn lẫn được.

    • L'huile et l'eau ne sont pas miscibles. (Dầu nước không thể trộn lẫn được.)
  • Immiscibilité (n): tính không thể trộn lẫn.

    • L'immiscibilité de ces fluides pose un problème technique. (Tính không thể trộn lẫn của các chất lỏng này gây ra một vấn đề kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Mélangeabilité: khả năng có thể pha trộn (ít phổ biến hơn).
  • Solubilité mutuelle: độ hòa tan lẫn nhau (thuật ngữ hóa học chính xác hơn trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

miscibilité

La miscibilité de l'eau et de l'éthanol est totale.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) khả năng trộn lẫn