miscopy
/'mis'kɔpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chép sai, sao chép không chính xác: Hành động sao chép thông tin, văn bản, hoặc dữ liệu từ một nguồn gốc và tạo ra một bản sao có chứa lỗi, sự khác biệt, hoặc sự không trung thực so với bản gốc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The student miscopied the formula from the blackboard, leading to an incorrect answer. (Học sinh đã chép sai công thức từ bảng đen, dẫn đến câu trả lời không đúng.)
- Be careful not to miscopy the address; even a small mistake could delay the delivery. (Hãy cẩn thận đừng chép sai địa chỉ; ngay cả một lỗi nhỏ cũng có thể làm chậm trễ việc giao hàng.)
- The scribe must have miscopied this line in the ancient manuscript. (Người sao chép hẳn đã chép sai dòng này trong bản thảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to miscopy a gene sequence": sao chép sai một chuỗi gen (trong sinh học).
- Any attempt to miscopy a gene sequence in the lab could ruin the entire experiment. (Bất kỳ nỗ lực nào sao chép sai chuỗi gen trong phòng thí nghiệm có thể làm hỏng toàn bộ thí nghiệm.)
"to miscopy financial data": sao chép sai dữ liệu tài chính.
- The accountant was fired after he was found to have miscopied critical financial data. (Kế toán viên đã bị sa thải sau khi bị phát hiện đã chép sai dữ liệu tài chính quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Miscopied (quá khứ phân từ/ tính từ): đã bị chép sai.
- The miscopied document caused a lot of confusion. (Tài liệu bị chép sai đã gây ra nhiều sự nhầm lẫn.)
Miscopying (danh động từ/ danh từ): hành động chép sai.
- The miscopying of the contract terms led to a legal dispute. (Việc chép sai các điều khoản hợp đồng đã dẫn đến một tranh chấp pháp lý.)
Từ đồng nghĩa
- Transcribe incorrectly: ghi chép/ sao chép không chính xác.
- Copy wrongly: sao chép một cách sai lầm.
- Miswrite: viết sai (có thể bao gồm cả việc sao chép).
Từ trái nghĩa
- Copy accurately: sao chép chính xác.
- Transcribe correctly: ghi chép/ sao chép đúng đắn.
- Reproduce faithfully: tái tạo một cách trung thực.
ngoại động từ
- chép sai