miscount
/'mis'kaunt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đếm sai, sự tính sai: Hành động hoặc kết quả của việc đếm số lượng một cách không chính xác. Nghĩa này thường được dùng trong các tình huống chính thức như kiểm phiếu, kiểm kê hàng hóa.
- Ví dụ: A miscount in the votes led to a recount. (Một sự đếm sai số phiếu đã dẫn đến việc kiểm phiếu lại.)
Động từ:
- Đếm sai, tính sai: Hành động thực hiện việc đếm số lượng một cách không chính xác.
- Ví dụ: I must have miscounted the money; the total is wrong. (Chắc hẳn tôi đã đếm sai số tiền; tổng cộng không đúng.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The election result was questioned due to a possible miscount. (Kết quả bầu cử bị nghi ngờ vì một sự đếm sai có thể xảy ra.)
- A simple miscount of inventory can cause major accounting problems. (Một sự đếm sai hàng tồn kho đơn giản có thể gây ra những vấn đề kế toán lớn.)
Động từ:
- Be careful not to miscount the number of guests. (Hãy cẩn thận đừng đếm sai số lượng khách.)
- The cashier miscounted my change. (Nhân viên thu ngân đã tính sai tiền thối lại cho tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to miscount by (a number)": Đếm sai với một số lượng chênh lệch cụ thể.
- We miscounted by ten, so we have ten extra items. (Chúng tôi đã đếm sai mười cái, vì vậy chúng tôi thừa mười món.)
Biến thể và từ gần giống
- Recount (động từ/danh từ): Đếm lại; sự đếm lại (thường sau một miscount).
- They demanded a recount of the ballots. (Họ yêu cầu kiểm phiếu lại.)
Từ đồng nghĩa
- Miscalculate (động từ): Tính toán sai.
- Misreckon (động từ): Ước tính sai, tính nhầm (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Count correctly (cụm động từ): Đếm đúng.
- Tally accurately (cụm động từ): Tính toán, ghi chép chính xác.
danh từ
- sự đếm sai, sự tính sai (số phiếu)
động từ
- đếm sai, tính sai