miscreation

/'miskri:'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
miscreation

A scientist examines a strange miscreation in a petri dish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tạo ra méo mó, sự tạo ra kỳ quái: Chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra một thứ đó một cách dị dạng, không đúng với hình dạng hoặc bản chất tự nhiên, thường do lỗi hoặc sự can thiệp sai lầm.
    • Người kỳ quái; vật kỳ quái: Chỉ một sinh vật hoặc một vật thể hình dáng, tính chất hoặc hành vi dị thường, khác thường, gây ra cảm giác kỳ lạ hoặc khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist was horrified by the miscreation that resulted from the failed experiment. (Nhà khoa học kinh hãi trước vật thể kỳ quái kết quả của thí nghiệm thất bại.)
    • The novel explores the theme of human miscreation through genetic engineering. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề về sự tạo ra con người méothông qua kỹ thuật di truyền.)
    • Many considered the distorted statue an artistic miscreation. (Nhiều người coi bức tượng biến dạng đó một sự sáng tạo nghệ thuật kỳ quái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a miscreation of nature": một sản phẩm kỳ quái của tự nhiên.
    • The two-headed calf was seen as a tragic miscreation of nature. (Con hai đầu được xem như một sản phẩm kỳ quái đáng buồn của tự nhiên.)
  • "a miscreation of the mind": một sản phẩm kỳ quái của tâm trí (ý tưởng, tưởng tượng dị thường).
    • The villain in the story is a terrifying miscreation of the author's mind. (Nhân vật phản diện trong câu chuyện một sản phẩm kỳ quái đáng sợ từ tâm trí của tác giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Miscreate (động từ): tạo ra một cách méo mó, tạo ra thứ kỳ quái.
    • To miscreate a life form is a grave ethical issue. (Tạo ra một dạng sống một cách méo một vấn đề đạo đức nghiêm trọng.)
  • Monstrosity (danh từ): quái vật, vật thể dị dạng kinh tởm (nghĩa mạnh hơn thường gợi cảm giác ghê sợ hơn "miscreation").
  • Abomination (danh từ): vật đáng ghê tởm, điều tàn ác (thường mang sắc thái đạo đức mạnh mẽ).
Từ đồng nghĩa
  • Deformity: sự dị dạng, tật xấu (thường nhấn mạnh vào hình dáng bất thường).
  • Abnormality: sự bất thường, dị thường (nghĩa rộng trung lập hơn).
  • Freak: vật kỳ dị, người dị dạng (có thể mang tính miệt thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "miscreation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "miscreation")

miscreation

A scientist examines a strange miscreation in a petri dish.

danh từ
  1. sự tạo ra méo mó, sự tạo ra kỳ quái
  2. người kỳ quái; vật kỳ quái

Từ đồng nghĩa