misdate
/'mis'deit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ghi sai ngày tháng: Hành động viết, đánh dấu hoặc gán một ngày tháng không chính xác cho một sự kiện, tài liệu hoặc đối tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The historian discovered that the old letter had been misdated by a century. (Nhà sử học phát hiện ra rằng bức thư cổ đã bị ghi sai ngày tháng đến một thế kỷ.)
- Be careful not to misdate the contract, as it could cause legal problems. (Hãy cẩn thận đừng ghi sai ngày trên hợp đồng, vì điều đó có thể gây ra rắc rối pháp lý.)
- I accidentally misdated the check, so I had to write a new one. (Tôi vô tình ghi sai ngày trên tờ séc, vì vậy tôi phải viết một tờ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh học thuật/lịch sử: "Misdate" thường được dùng để chỉ việc xác định niên đại sai lầm của một hiện vật, sự kiện lịch sử hoặc tài liệu cổ.
- Carbon dating revealed that the artifact had been misdated in previous studies. (Phương pháp định tuổi bằng carbon cho thấy hiện vật đã bị xác định niên đại sai trong các nghiên cứu trước đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Misdated (adj/quá khứ phân từ): đã bị ghi sai ngày.
- a misdated document (một tài liệu bị ghi sai ngày)
- Misdating (danh động từ/danh từ): hành động ghi sai ngày tháng.
- The misdating of the event led to confusion. (Việc ghi sai ngày của sự kiện đã dẫn đến sự nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Date incorrectly: ghi/đánh dấu ngày tháng không chính xác.
- Antedate/Postdate (trong ngữ cảnh cụ thể): Ghi ngày sớm hơn/ghi ngày muộn hơn thực tế (đây là các dạng ghi sai ngày cụ thể).
Từ trái nghĩa
- Date correctly: ghi đúng ngày tháng.
- Accurately date: xác định niên đại một cách chính xác.
ngoại động từ
- ghi sai ngày tháng