misdemeanant

/,misdi'mi:nənt/
Học thuật
Thân thiện
misdemeanant

A police officer issues a citation to a misdemeanant for littering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ vi phạm luật pháp: Người đã phạm tội hoặc vi phạm pháp luật, thường dùng để chỉ chung những người hành vi trái với quy định pháp .
    • Kẻ phạm tội nhẹ: Cụ thể hơn, từ này thường chỉ người phạm tội thuộc loại ít nghiêm trọng (tội nhẹ - misdemeanor), phân biệt với tội phạm hình sự nghiêm trọng (felon).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge gave the misdemeanant a fine instead of jail time. (Thẩm phán phạt kẻ phạm tội nhẹ một khoản tiền thay vì án .)
    • The police officer dealt with the misdemeanant for disorderly conduct. (Cảnh sát đã xử lý kẻ vi phạm luật pháp hành vi gây rối trật tự công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Legal classification: Trong hệ thống pháp luật, đặc biệt các nước theo thông luật, "misdemeanant" một thuật ngữ phân loại chính thức, đối lập với "felon" (kẻ phạm trọng tội).
    • The law treats a misdemeanant differently from a felon in terms of voting rights. (Pháp luật đối xử với kẻ phạm tội nhẹ khác với kẻ phạm trọng tội về quyền bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Misdemeanor (n): Tội nhẹ, tội vi cảnh ( hành vi phạm tội dẫn đến việc một người bị gọi là "misdemeanant").
    • Shoplifting is often considered a misdemeanor. (Tội ăn cắp vặt thường được coi một tội nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Offender: Kẻ vi phạm, phạm tội.
  • Lawbreaker: Kẻ phá luật, vi phạm pháp luật.
  • Petty criminal: Tội phạm nhỏ, tội phạm vặt.
Từ trái nghĩa
  • Law-abiding citizen: Công dân tuân thủ pháp luật.
  • Felon: Kẻ phạm trọng tội (tội nặng).
misdemeanant

A police officer issues a citation to a misdemeanant for littering.

danh từ
  1. kẻ vi phạm luật pháp; kẻ phạm tôi nhẹ