misdemeanor

misdemeanor

A person is charged with a misdemeanor for littering in the park.

Định nghĩa

Danh từ: Một tội nhẹ, một hành vi phạm tội ít nghiêm trọng hơn trọng tội (felony). Trong hệ thống pháp luật, "misdemeanor" thường bị phạt bằng tiền, phạt tù ngắn hạn (thường dưới một năm) hoặc lao động công ích, thay vì án dài hạn.

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị buộc tội nhẹ ăn cắp vặt một món đồ nhỏ.)
  • (Lái xe không bằng lái được coi một tội nhẹnhiều bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be charged with a misdemeanor": bị buộc tội nhẹ.
    • She was charged with a misdemeanor for disorderly conduct. ( ấy bị buộc tội nhẹ hành vi gây rối trật tự.)
  • "a misdemeanor offense": một hành vi phạm tội nhẹ.
    • Petty theft is a common misdemeanor offense. (Trộm cắp vặt một hành vi phạm tội nhẹ phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Misdemeanant (danh từ): người phạm tội nhẹ.
    • The court ordered the misdemeanant to perform community service. (Tòa án yêu cầu người phạm tội nhẹ thực hiện lao động công ích.)
  • Misdemeanor (tính từ): thuộc về tội nhẹ.
    • This is a misdemeanor case, not a felony. (Đây một vụ án tội nhẹ, không phải trọng tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Petty crime: tội nhẹ, tội vặt (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • Shoplifting is a petty crime. (Ăn cắp vặt một tội nhẹ.)
  • Minor offense: hành vi phạm tội nhỏ.
    • Jaywalking is a minor offense in most cities. (Đi bộ sang đường sai luật một hành vi phạm tội nhỏhầu hết các thành phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "misdemeanor". Tuy nhiên, có thể dùng: - To reduce to a misdemeanor: giảm tội (từ trọng tội) xuống tội nhẹ. - The charge was reduced from a felony to a misdemeanor. (Tội danh đã được giảm từ trọng tội xuống tội nhẹ.)

Thành ngữ liên quan
  • A slap on the wrist: hình phạt nhẹ, thường ám chỉ một tội nhẹ.
    • For a first-time misdemeanor, he only got a slap on the wrist. (Đối với tội nhẹ lần đầu, anh ta chỉ nhận một hình phạt nhẹ nhàng.)

Từ gần giống