misdemeanour
/,misdi'mi:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Tội nhẹ, tội khinh: Một hành vi phạm tội hình sự ít nghiêm trọng hơn một trọng tội (felony), thường bị xử phạt bằng tiền, phạt cải tạo không giam giữ hoặc án tù ngắn hạn.
- Hành vi sai trái, cách cư xử không đúng đắn: Một hành động hoặc cách cư xử được coi là không phù hợp, xấu hoặc đáng chê trách, thường trong bối cảnh xã hội hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Pháp lý):
- He was charged with a misdemeanour for petty theft. (Anh ta bị buộc tội nhẹ vì tội trộm cắp vặt.)
- Public intoxication is often considered a misdemeanour. (Hành vi say rượu nơi công cộng thường bị coi là một tội khinh.)
Danh từ (Hành vi sai trái):
- Forgiving a friend's minor misdemeanour is part of friendship. (Tha thứ cho một hành vi sai trái nhỏ của bạn bè là một phần của tình bạn.)
- The teacher overlooked the child's little misdemeanour. (Giáo viên đã bỏ qua hành vi không đúng nhỏ của đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to commit a misdemeanour": phạm một tội nhẹ / có một hành vi sai trái.
- He committed a misdemeanour by parking illegally. (Anh ta đã phạm một tội nhẹ bằng việc đỗ xe trái phép.)
"a minor/petty misdemeanour": một tội rất nhẹ / một hành vi sai trái nhỏ.
- It was just a petty misdemeanour, not a serious crime. (Đó chỉ là một tội rất nhẹ, không phải một tội nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Misdemeanant (n): người phạm tội nhẹ.
- The misdemeanant was sentenced to community service. (Người phạm tội nhẹ bị kết án lao động công ích.)
Misdemeanor (n): Cách viết chính tả phổ biến trong tiếng Anh Mỹ (Anh-Anh thường dùng 'misdemeanour').
Từ đồng nghĩa
- Petty offense (n): tội nhẹ, tội vặt (đồng nghĩa trong pháp lý).
- Misconduct (n): hành vi sai trái, thất đức (đồng nghĩa về hành vi).
- Infraction (n): vi phạm (thường nhỏ).
Từ trái nghĩa
- Felony (n): trọng tội.
- Virtue (n): đức hạnh, phẩm hạnh tốt.
Thành ngữ liên quan
- A youthful misdemeanour: Một lỗi lầm tuổi trẻ.
- He later regretted his youthful misdemeanours. (Về sau anh ta hối hận về những lỗi lầm tuổi trẻ của mình.)
danh từ
- (pháp lý) hành động phi pháp; tội nhẹ
- hạnh kiểm xấu, cách cư xử xấu