misdescription
/'misdis'kripʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mô tả sai, sự miêu tả không đúng: Hành động hoặc kết quả của việc mô tả một người, sự vật, sự việc hoặc tình huống một cách không chính xác, dẫn đến hiểu lầm hoặc thông tin sai lệch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The advertisement was removed due to misdescription of the product's capabilities. (Quảng cáo đã bị gỡ xuống do sự mô tả sai về khả năng của sản phẩm.)
- The contract was voided because of a serious misdescription of the property. (Hợp đồng đã bị vô hiệu vì một sự mô tả sai nghiêm trọng về tài sản.)
- His account of the event was a complete misdescription of what actually happened. (Bản tường thuật sự kiện của anh ta là một sự mô tả sai hoàn toàn so với những gì thực sự đã xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"actionable misdescription": sự mô tả sai có thể bị kiện, có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý.
- The false claims in the manual constituted an actionable misdescription. (Những tuyên bố sai trong sách hướng dẫn cấu thành một sự mô tả sai có thể bị khởi kiện.)
"innocent misdescription": sự mô tả sai do vô ý, không cố ý.
- The error was judged to be an innocent misdescription, not fraud. (Lỗi này được xét là một sự mô tả sai do vô ý, không phải là gian lận.)
Biến thể và từ gần giống
Misdescribe (động từ): mô tả sai.
- It is unethical to misdescribe the terms of an agreement. (Việc mô tả sai các điều khoản của một thỏa thuận là phi đạo đức.)
Misrepresent (động từ): trình bày sai sự thật, xuyên tạc (nghĩa rộng và thường nghiêm trọng hơn 'misdescribe').
Từ đồng nghĩa
- Inaccurate description: sự mô tả không chính xác.
- False representation: sự trình bày sai sự thật.
Từ trái nghĩa
- Accurate description: sự mô tả chính xác.
- Faithful account: bản tường thuật trung thực.
danh từ
- sự tả sai, sự miêu tả không đúng