misdoing
/'mis'du:iɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗi lầm, hành động sai trái: Chỉ một hành động không đúng, vi phạm các chuẩn mực đạo đức hoặc quy tắc.
- Việc làm có hại; tội ác: Chỉ một hành động gây ra thiệt hại hoặc có tính chất phạm tội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was punished for his misdoing. (Anh ta bị trừng phạt vì lỗi lầm của mình.)
- The company's financial misdoings were exposed by the press. (Những hành động sai trái về tài chính của công ty đã bị báo chí phanh phui.)
- She felt deep regret for her past misdoings. (Cô ấy cảm thấy hối hận sâu sắc về những việc làm sai trái trong quá khứ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to atone for one's misdoings": chuộc lỗi cho những hành động sai trái của mình.
- He spent his life trying to atone for his misdoings. (Ông ấy đã dành cả cuộc đời để cố gắng chuộc lỗi cho những việc làm sai trái của mình.)
"a history of misdoing": một tiền sử/ lịch sử phạm lỗi.
- The organization has a long history of financial misdoing. (Tổ chức đó có một lịch sử dài về những hành vi sai trái tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Misdeed (n): Hành động xấu, tội lỗi. (Từ đồng nghĩa rất gần, thường dùng thay thế cho "misdoing").
- Wrongdoing (n): Hành vi sai trái. (Từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
- Malfeasance (n): Hành vi sai trái, đặc biệt bởi một quan chức. (Từ trang trọng, chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
- Wrong: Điều sai trái.
- Transgression: Sự vi phạm, sự phạm tội.
- Offense: Hành vi phạm tội, sự xúc phạm.
Từ trái nghĩa
- Good deed: Hành động tốt, việc thiện.
- Virtue: Đức hạnh, phẩm hạnh tốt.
danh từ
- lỗi lầm, hành động sai
- việc làm có hại; tội ác