misemploy

/'misim'plɔi/
Học thuật
Thân thiện
misemploy

The manager misemploys the new software for simple calculations.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Dùng sai, sử dụng sai: Hành động sử dụng một thứ đó (như tiền bạc, thời gian, tài nguyên, năng lực) không đúng mục đích, không hiệu quả hoặc một cách lãng phí.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The manager misemployed company funds for personal travel. (Người quản lý đã sử dụng sai quỹ công ty cho việc đi lại cá nhân.)
    • To misemploy one's talents in a boring job is a great pity. (Sử dụng sai tài năng của mình trong một công việc nhàm chán một điều rất đáng tiếc.)
    • He misemployed his energy on trivial arguments. (Anh ấy đã sử dụng sai năng lượng của mình vào những cuộc tranh cãi vụn vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be misemployed": bị sử dụng sai, bị dùng sai mục đích.
    • Public trust should never be misemployed. (Sự tin tưởng của công chúng không bao giờ nên bị sử dụng sai mục đích.)
Biến thể từ gần giống
  • Misemployment (danh từ): sự dùng sai, sự sử dụng sai.
    • The misemployment of resources led to the project's failure. (Việc sử dụng sai tài nguyên đã dẫn đến sự thất bại của dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Misuse: dùng sai, lạm dụng.
  • Squander: phung phí, lãng phí (thường dùng cho tiền bạc, cơ hội).
  • Waste: lãng phí.
Từ trái nghĩa
  • Use properly: sử dụng đúng cách.
  • Employ correctly: sử dụng một cách chính xác.
  • Utilize efficiently: sử dụng một cách hiệu quả.
misemploy

The manager misemploys the new software for simple calculations.

ngoại động từ
  1. dùng sai, sử dụng sai