miseteem
/'misi'ti:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh giá thấp, coi thường: Hành động đánh giá ai đó hoặc điều gì đó thấp hơn giá trị thực sự của họ; không công nhận đầy đủ tầm quan trọng, phẩm chất hoặc khả năng.
- Thiếu tôn trọng: Thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc coi nhẹ đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The manager tends to miseteem the contributions of junior staff. (Người quản lý có xu hướng đánh giá thấp những đóng góp của nhân viên cấp dưới.)
- It is a mistake to miseteem the power of public opinion. (Việc coi thường sức mạnh của dư luận là một sai lầm.)
- He felt miseteemed by his colleagues. (Anh ấy cảm thấy bị thiếu tôn trọng bởi các đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be guilty of misesteeming": phạm lỗi đánh giá thấp.
- History shows that many leaders were guilty of misesteeming their rivals. (Lịch sử cho thấy nhiều nhà lãnh đạo đã phạm lỗi đánh giá thấp đối thủ của họ.)
- "A grave misesteem": một sự đánh giá thấp nghiêm trọng.
- His failure was a result of a grave misesteem of the challenges involved. (Thất bại của anh ta là kết quả của một sự đánh giá thấp nghiêm trọng về những thách thức liên quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Misestimation (danh từ): sự đánh giá sai, sự ước lượng sai.
- The project's failure was due to a misestimation of costs. (Sự thất bại của dự án là do sự ước lượng sai về chi phí.)
- Esteem (danh từ/ngoại động từ): sự quý trọng, đánh giá cao. (Đây là từ gốc, trái nghĩa với "misesteem").
- She is held in high esteem by her peers. (Cô ấy được các đồng nghiệp quý trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Underestimate: đánh giá thấp, ước lượng thấp hơn thực tế.
- Undervalue: coi thường, đánh giá thấp giá trị.
- Disrespect: thiếu tôn trọng.
Từ trái nghĩa
- Esteem: quý trọng, đánh giá cao.
- Overestimate: đánh giá quá cao.
- Respect: tôn trọng.
ngoại động từ
- đánh giá thấp; thiếu tôn trọng