misfeasance
/mis'fi:zəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Hành vi làm sai, thực hiện sai trái một nhiệm vụ hợp pháp: "Misfeasance" chỉ việc một người có quyền hạn hoặc nghĩa vụ pháp lý thực hiện một hành động đúng về mặt hình thức (hợp pháp) nhưng lại thực hiện nó một cách sai trái, cẩu thả, hoặc có lỗi, dẫn đến thiệt hại cho người khác. Đây không phải là hành vi bất hợp pháp ngay từ đầu, mà là cách thực hiện sai trái một hành vi hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company sued the director for misfeasance in the management of funds. (Công ty kiện giám đốc vì hành vi quản lý quỹ sai trái.)
- The court found the public officer guilty of misfeasance for negligently issuing the permit. (Tòa án phát hiện viên chức có tội vì hành vi làm sai do cấp phép một cách cẩu thả.)
- Misfeasance by a trustee can result in personal liability for losses. (Hành vi làm sai của người được ủy thác có thể dẫn đến trách nhiệm cá nhân đối với các tổn thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Misfeasance in public office": Hành vi làm sai của công chức. Đây là một nguyên tắc pháp lý cụ thể, theo đó một viên chức nhà nước có thể bị kiện nếu lạm dụng quyền lực công một cách cố ý hoặc cẩu thả, gây thiệt hại.
- The mayor was investigated for possible misfeasance in public office. (Thị trưởng bị điều tra về khả năng có hành vi làm sai trong chức vụ công.)
Biến thể và từ gần giống
Misfeasor (n): Người thực hiện hành vi làm sai.
- The misfeasor was held accountable for the damages. (Người thực hiện hành vi sai trái phải chịu trách nhiệm về những thiệt hại.)
Malfeasance (n): Hành vi phạm pháp, hành vi sai trái. Khác với "misfeasance", "malfeasance" chỉ một hành động vốn dĩ là bất hợp pháp hoặc sai trái ngay từ đầu.
- Nonfeasance (n): Sự không hành động, sự bỏ mặc nhiệm vụ. Chỉ việc thất bại trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ pháp lý cần phải làm.
Từ đồng nghĩa
- Wrongful execution (n): Sự thực thi sai trái.
- Improper performance (n): Sự thực hiện không đúng cách.
- Negligent conduct (n): Hành vi cẩu thả (trong một số ngữ cảnh pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "misfeasance" vì đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "misfeasance".)
danh từ
- (pháp lý) sự làm sai; sự lạm quyền