misfit

/'misfit/
Học thuật
Thân thiện
misfit

He felt like a misfit at the formal party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người không phù hợp, không thích nghi được: Chỉ một người không phù hợp với môi trường xã hội, công việc, hoặc hoàn cảnh xung quanh, thường do tính cách, sở thích hoặc quan điểm khác biệt.
    • Vật không vừa, không khớp: (Ít phổ biến hơn) Chỉ một vật không vừa vặn hoặc không phù hợp với vị trí dự định.
  2. Động từ:

    • Không vừa, không khớp: (Thường dùngdạng bị động hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật) Chỉ việc một vật không vừa với vật khác hoặc không phù hợp với một vị trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He always felt like a misfit at school because he loved reading while others played sports. (Cậu ấy luôn cảm thấy mình một kẻ không hợptrường cậu thích đọc sách trong khi những đứa trẻ khác chơi thể thao.)
    • The new manager was a complete misfit in the company's casual culture. (Người quản lý mới hoàn toàn một người không phù hợp với văn hóa thoải mái của công ty.)
  • Động từ:

    • This piece misfits the puzzle; it must belong to another set. (Mảnh này không khớp với bộ xếp hình; chắc thuộc về bộ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Social misfit": người lập dị, không hòa nhập được với xã hội.

    • The artist was considered a social misfit by his conservative neighbors. (Người nghệ sĩ bị những người hàng xóm bảo thủ coi một kẻ lập dị xã hội.)
  • "Square peg in a round hole": (thành ngữ tương đương) người hoặc vật không phù hợp với vị trí/hoàn cảnh.

    • Trying to make the shy engineer lead the sales team was like putting a square peg in a round hole. (Bắt kỹ sư nhút nhát dẫn dắt đội ngũ bán hàng giống như đặt một cái chốt vuông vào lỗ tròn vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Misfitted (adj): (thường dùng cho quần áo) không vừa vặn.

    • The jacket was misfitted around the shoulders. (Chiếc áo khoác không vừaphần vai.)
  • Maladjusted (adj): thiếu khả năng thích nghi (về tâm lý xã hội).

  • Outsider (n): người ngoài cuộc, người không thuộc về một nhóm nào.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ người): Outsider (người ngoài cuộc), nonconformist (người không tuân theo quy tắc), odd one out (người/vật khác biệt).
  • Động từ: Not fit (không vừa), be incompatible (không tương thích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "misfit" không phrasal verb phổ biến. Ý nghĩa thường được diễn đạt bằng các động từ khác.)

Thành ngữ liên quan
  • "A fish out of water": (thành ngữ tương đương) người cảm thấy lạc lõng, không thoải mái trong một môi trường xa lạ.
    • At the formal gala, the cowboy felt like a fish out of water. (Tại buổi dạ hội trang trọng, anh chàng cao bồi cảm thấy như mắc cạn.)
misfit

He felt like a misfit at the formal party.

danh từ
  1. quần áo không vừa
  2. (nghĩa bóng) người không xứng với địa vị; người không thích nghi được với ngoại cảnh
động từ
  1. không vừa, không xứng, không thích hợp