misgovernment
/'mis'gʌvənmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cai trị tồi, sự quản lý nhà nước kém cỏi: Chỉ việc điều hành, quản lý một quốc gia hoặc tổ chức một cách thiếu năng lực, không hiệu quả, dẫn đến những hậu quả tiêu cực.
- Sự cai trị tham nhũng, bất công: Chỉ việc quản trị dựa trên sự thiếu trung thực, lạm quyền hoặc không công bằng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country's economic crisis was a direct result of years of misgovernment. (Cuộc khủng hoảng kinh tế của đất nước là kết quả trực tiếp của nhiều năm cai trị tồi.)
- History books often cite the king's misgovernment as the cause of the rebellion. (Sách lịch sử thường viện dẫn sự quản lý nhà nước tồi của nhà vua là nguyên nhân của cuộc nổi dậy.)
- The report exposed widespread corruption and misgovernment within the department. (Báo cáo đã phơi bày tình trạng tham nhũng lan rộng và sự quản trị kém cỏi trong bộ phận đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a symptom of misgovernment": là một triệu chứng của sự cai trị tồi.
- The crumbling infrastructure is a clear symptom of misgovernment. (Cơ sở hạ tầng xuống cấp là một triệu chứng rõ ràng của sự quản lý nhà nước tồi.)
- "to accuse someone of misgovernment": buộc tội ai đó về tội cai trị tồi.
- The opposition accused the ruling party of gross misgovernment. (Phe đối lập buộc tội đảng cầm quyền về tội cai trị tồi nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Misgovern (động từ): cai trị tồi, quản lý kém.
- A leader who misgoverns will lose the people's trust. (Một nhà lãnh đạo cai trị tồi sẽ đánh mất niềm tin của nhân dân.)
- Maladministration (danh từ): sự quản lý tồi, sự hành chính kém (nghĩa tương tự, thường dùng trong bối cảnh hành chính, tổ chức).
Từ đồng nghĩa
- Maladministration: sự quản lý tồi.
- Mismanagement: sự quản lý sai lầm, sự điều hành kém.
- Misrule: sự cai trị tồi, sự thống trị bất tài.
Từ trái nghĩa
- Good governance: quản trị tốt.
- Sound administration: sự quản lý lành mạnh, đúng đắn.
- Competent rule: sự cai trị có năng lực.
danh từ
- sự cai trị tồi, sự quản lý nhà nước tồi