misheard

/'mis'hiə/
Học thuật
Thân thiện
misheard

She misheard the name of the street and got lost.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ & Quá khứ phân từ của 'mishear'):
    • Nghe lầm, nghe nhầm: Hành động nghe không chính xác hoặc hiểu sai những ai đó nói. Đây dạng động từ bất quy tắc, dùng để chỉ một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • I'm sorry, I think I misheard you. Did you say "meet at seven"? (Xin lỗi, tôi nghĩ tôi nghe nhầm bạn rồi. Bạn nói là "gặp lúc bảy giờ" không?)
    • She misheard the announcement and went to the wrong gate. ( ấy nghe lầm thông báo đã đi đến cổng sai.)
    • He must have misheard my question because his answer doesn't make sense. (Chắc anh ấy đã nghe nhầm câu hỏi của tôi câu trả lời của anh ấy chẳng hợp chút nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be misheard": Bị nghe nhầm.
    • His instructions were often misheard in the noisy factory. (Những chỉ dẫn của anh ấy thường bị nghe nhầm trong nhà máy ồn ào.)
  • "Having misheard": Sau khi đã nghe nhầm.
    • Having misheard the date, he arrived a day early. (Sau khi nghe nhầm ngày, anh ấy đã đến sớm một ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Mishear (v - nguyên thể): Nghe lầm, nghe nhầm.
    • It's easy to mishear words in a foreign language. (Rất dễ nghe nhầm từ ngữ trong một ngoại ngữ.)
  • Mishearing (n): Sự nghe lầm, việc nghe nhầm.
    • That was just a simple mishearing, not a misunderstanding. (Đó chỉ một sự nghe nhầm đơn giản, không phải hiểu lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Misunderstood (what was said): Hiểu lầm (những được nói).
  • Got it wrong (aurally): Nghe sai, tiếp nhận thông tin sai (bằng thính giác).
Từ trái nghĩa
  • Heard correctly: Nghe chính xác.
  • Caught (what someone said): Nghe , nắm bắt được (lời ai nói).
Lưu ý sử dụng
  • Misheard luôn liên quan đến lỗi trong việc tiếp nhận âm thanh bằng tai, dẫn đến việc hiểu sai từ ngữ được nói ra. khác với misunderstood (hiểu lầm), misunderstood có thể xảy ra ngay cả khi bạn nghe đúng từ nhưng lại hiểu sai ý nghĩa.
  • Từ này thường được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để xác nhận lại thông tin hoặc giải thích cho một phản ứng không phù hợp.
misheard

She misheard the name of the street and got lost.

ngoại động từ, misheard /'mis'hə:d/
  1. nghe lầm