mishmash

/miʃ'mæʃ/
Học thuật
Thân thiện
mishmash

The child's toy box is a colorful mishmash of blocks, dolls, and toy cars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một tập hợp hỗn độn, lộn xộn: Chỉ một nhóm hoặc một đống gồm nhiều thứ khác nhau được trộn lẫn với nhau một cách ngẫu nhiên, không trật tự hay tổ chức rõ ràng.
    • Một sự pha trộn lộn xộn: Có thể chỉ một thứ đó (như một bữa ăn, một bài viết, một bộ sưu tập) được tạo thành từ nhiều thành phần đa dạng không ăn khớp với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His essay was just a mishmash of other people's ideas. (Bài luận của anh ta chỉ một mớ hỗn độn những ý tưởng của người khác.)
    • The room was a mishmash of furniture from different eras. (Căn phòng một đống lộn xộn đồ nội thất từ các thời đại khác nhau.)
    • The new policy is a mishmash of old rules and unclear changes. (Chính sách mới một sự pha trộn lộn xộn giữa các quy tắc những thay đổi không rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mishmash of something": một mớ hỗn độn của cái đó.

    • The movie's plot was a confusing mishmash of genres. (Cốt truyện của bộ phim một mớ hỗn độn khó hiểu của nhiều thể loại.)
  • "to be a complete/total mishmash": hoàn toàn một mớ hỗn độn.

    • Without a clear plan, the project became a total mishmash. (Không kế hoạch rõ ràng, dự án đã trở thành một mớ hỗn độn hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hodgepodge (n): từ đồng nghĩa gần nhất, cũng có nghĩa một mớ hỗn độn, một tập hợp lộn xộn.
  • Jumble (n): sự lộn xộn, hỗn độn.
  • Medley (n): sự pha trộn, hỗn hợp (thường mang nghĩa tích cực hơn, như một bản nhạc pha trộn).
  • Motley (adj): hỗn tạp, nhiều màu sắc (thường dùng như tính từ, dụ: a motley crew - một nhóm người hỗn tạp).
Từ đồng nghĩa
  • Hodgepodge: mớ hỗn độn.
  • Jumble: mớ lộn xộn.
  • Chaos: sự hỗn loạn.
  • Disarray: tình trạng lộn xộn, không trật tự.
Thành ngữ liên quan
  • A dog's breakfast/dinner: (thành ngữ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh) một mớ hỗn độn, một thứ lộn xộn tổ chức.
    • The report he submitted was a real dog's breakfast. (Báo cáo anh ta nộp thực sự một mớ hỗn độn.)
mishmash

The child's toy box is a colorful mishmash of blocks, dolls, and toy cars.

danh từ
  1. mớ hỗn độn, mớ lộn xộn; đống tạp nhạp