mishpachah

mishpachah

The whole mishpachah gathers for a holiday dinner.

Định nghĩa

Danh từ: (Tiếng Yiddish) Gia đình mở rộng, họ hàngchỉ toàn bộ mạng lưới gia đình bao gồm cả người thân ruột thịt, thông qua hôn nhân, đôi khi cả bạn bè thân thiết. Từ này nhấn mạnh sự gắn kết tình cảm trong cộng đồng gia đình.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mời toàn bộ họ hàng đến đám cưới.)
  • (Trong văn hóa Do Thái, gia đình mở rộng trung tâm của các lễ kỷ niệm ngày lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mishpachah feeling": cảm giác thân thuộc, ấm cúng như trong gia đình.

    • The community center gives me a real mishpachah feeling. (Trung tâm cộng đồng mang lại cho tôi cảm giác thân thuộc như gia đình.)
  • "Mishpachah business": công việc gia đình, thường doanh nghiệp do nhiều thế hệ trong họ điều hành.

    • Their bakery is a mishpachah business passed down for generations. (Tiệm bánh của họ một doanh nghiệp gia đình được truyền qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mishpocha: cách viết khác (phiên âm từ tiếng Yiddish), mang cùng nghĩa.
  • Mishpachah (adj): thuộc về gia đình mở rộng.
    • We had a mishpachah gathering last weekend. (Chúng tôi đã một buổi tụ họp gia đình mở rộng vào cuối tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Clan: gia tộc, thị tộc.
  • Extended family: gia đình mở rộng.
  • Kith and kin: họ hàng bạn bè thân thiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp từ "mishpachah", nhưng có thể dùng với động từ "to gather": tụ họp)
    • The mishpachah gathered for the Sabbath dinner. (Gia đình mở rộng đã tụ họp cho bữa tối ngày Sa-bát.)
Thành ngữ liên quan
  • "The whole mishpachah": toàn bộ đại gia đình, thường dùng để nhấn mạnh sự đông đủ.
    • I can't believe the whole mishpachah showed up for my birthday! (Tôi không thể tin toàn bộ họ hàng đã đến dự sinh nhật của tôi!)

Từ gần giống