matchbook

matchbook

A man takes a match from a matchbook to light a candle.

Định nghĩa

Danh từ: Tập (túi) giấy nhỏ đựng diêm an toàn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy lấy một tập giấy đựng diêm từ trong túi ra để thắp nến.)
  • (Tập giấy đựng diêm một quảng cáo đầy màu sắc trên bìa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Matchbook" thường được dùng để chỉ một vật dụng nhỏ gọn, thường được làm từ bìa cứng, bên trong chứa các que diêm giấy xếp thành dãy, có thể ra để sử dụng.
    • She collected matchbooks from different hotels as souvenirs. ( ấy sưu tầm các tập giấy đựng diêm từ nhiều khách sạn khác nhau làm quà lưu niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Matchbox (danh từ): hộp diêm (thường bằng bìa hoặc gỗ, đựng diêm que).
    • He put the matchbox back on the shelf. (Anh ấy đặt hộp diêm trở lại kệ.)
  • Match (danh từ): que diêm.
    • She struck a match to light the stove. ( ấy quẹt một que diêm để thắp bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Book of matches: tập giấy đựng diêm (cách diễn đạt thông dụng hơn).
    • Can I borrow a book of matches? (Tôi có thể mượn một tập giấy đựng diêm không?)
  • Match folder: tập giấy đựng diêm (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "matchbook".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "matchbook".