misinform

/'misin'fɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
misinform

The teacher corrects the student who was misinformed about the planet's orbit.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cung cấp thông tin sai lệch: Hành động đưa ra thông tin không chính xác hoặc sai sự thật cho ai đó, khiến họ hiểu biết sai.
    • Làm cho lầm đường lạc lối (nghĩa bóng): Khiến ai đó đưa ra quyết định hoặc hành động dựa trên thông tin sai, dẫn đến kết quả không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The article misinformed the public about the health risks. (Bài báo đã cung cấp thông tin sai lệch cho công chúng về các nguy sức khỏe.)
    • He was misinformed about the meeting time, so he arrived an hour late. (Anh ấy đã được thông báo sai về giờ họp, nên đã đến muộn một tiếng.)
    • Politicians should not misinform voters during the campaign. (Các chính trị gia không nên cung cấp thông tin sai lệch cho cử tri trong chiến dịch tranh cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be misinformed": ở trong tình trạng đã nhận được thông tin sai.

    • The public was misinformed about the true cost of the project. (Công chúng đã bị cung cấp thông tin sai về chi phí thực sự của dự án.)
  • "to misinform someone on purpose/intentionally": cố ý thông tin sai cho ai đó.

    • The witness was accused of intentionally misinforming the police. (Nhân chứng bị cáo buộc đã cố ý cung cấp thông tin sai cho cảnh sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Misinformation (danh từ): thông tin sai lệch.

    • The spread of misinformation on social media is a serious problem. (Việc lan truyền thông tin sai lệch trên mạng xã hội một vấn đề nghiêm trọng.)
  • Misinformed (tính từ): hiểu biết sai do nhận thông tin không đúng.

    • His opinion is based on misinformed views. (Quan điểm của anh ta dựa trên những cách nhìn sai lệch.)
Từ đồng nghĩa
  • Mislead: dẫn dắt sai, làm cho hiểu lầm.
  • Deceive: lừa dối.
  • Give false information: cung cấp thông tin giả.
Từ trái nghĩa
  • Inform: thông báo, cung cấp thông tin.
  • Enlighten: khai sáng, làm sáng tỏ.
  • Correct: sửa chữa (thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "misinform". Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "misinform".)

misinform

The teacher corrects the student who was misinformed about the planet's orbit.

ngoại động từ
  1. báo tin tức sai
  2. làm cho đi sai hướng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "misinform"