misinformative
/'misin'fɔ:mətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhằm báo tin tức sai: "Misinformative" mô tả thông tin, nội dung hoặc nguồn tin có mục đích hoặc kết quả là cung cấp thông tin không chính xác, gây hiểu lầm.
- Nhằm làm cho đi sai hướng: Từ này còn nhấn mạnh ý định hoặc tác dụng dẫn dắt người tiếp nhận đi đến một kết luận hoặc hành động sai lầm dựa trên thông tin sai lệch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The article was highly misinformative and was later retracted by the publisher. (Bài báo đó rất nhằm báo tin tức sai và sau đó đã bị nhà xuất bản rút lại.)
- Spreading misinformative content about health can be dangerous. (Lan truyền nội dung nhằm làm cho đi sai hướng về sức khỏe có thể rất nguy hiểm.)
- We must learn to identify misinformative sources on the internet. (Chúng ta phải học cách xác định các nguồn nhằm báo tin tức sai trên internet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Misinformative campaign": chiến dịch thông tin sai lệch.
- The political group was accused of running a misinformative campaign. (Nhóm chính trị đó bị cáo buộc tiến hành một chiến dịch nhằm báo tin tức sai.)
- "Inherently misinformative": vốn dĩ/vốn có tính chất thông tin sai lệch.
- The documentary was criticized for being inherently misinformative. (Bộ phim tài liệu bị chỉ trích là vốn dĩ nhằm làm cho đi sai hướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Misinformation (danh từ): thông tin sai lệch.
- The spread of misinformation is a serious problem. (Việc lan truyền thông tin sai lệch là một vấn đề nghiêm trọng.)
- Misinform (động từ): cung cấp thông tin sai cho ai.
- It is unethical to deliberately misinform the public. (Việc cố ý cung cấp thông tin sai cho công chúng là phi đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
- Deceptive: có tính lừa dối, đánh lừa.
- Inaccurate: không chính xác.
- Misleading: gây hiểu lầm, làm lạc hướng.
Từ trái nghĩa
- Informative: cung cấp nhiều thông tin hữu ích.
- Accurate: chính xác.
- Truthful: trung thực.
tính từ
- nhằm báo tin tức sai
- nhằm làm cho đi sai hướng