misinterpreter

/'misin'tə:pritə/
Học thuật
Thân thiện
misinterpreter

A translator worries they might be a misinterpreter of the ancient text.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hiểu sai, người giải thích sai: Chỉ một cá nhân đưa ra cách hiểu, giải thích hoặc diễn giải không chính xác về ý nghĩa của điều đó.
    • Người phiên dịch sai: Chỉ một cá nhân thực hiện việc chuyển ngữ từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác một cách không chính xác, dẫn đến sai lệch về nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was accused of being a misinterpreter of the ancient text. (Anh ta bị buộc tội một người giải thích sai văn bản cổ.)
    • The contract dispute arose because one party was a misinterpreter of the key clause. (Tranh chấp hợp đồng nảy sinh một bên người hiểu sai điều khoản then chốt.)
    • A misinterpreter at the press conference caused significant confusion among the journalists. (Một người phiên dịch sai tại buổi họp báo đã gây ra sự nhầm lẫn đáng kể giữa các phóng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An unintentional misinterpreter": Người hiểu sai/phiên dịch sai một cách không cố ý.

    • Without proper context, even an expert can become an unintentional misinterpreter. (Thiếu ngữ cảnh phù hợp, ngay cả một chuyên gia cũng có thể trở thành một người hiểu sai không cố ý.)
  • "A chronic misinterpreter": Người thường xuyên hiểu sai/dịch sai.

    • His reputation as a chronic misinterpreter made others double-check his reports. (Danh tiếng một người thường xuyên hiểu sai của anh ta khiến người khác phải kiểm tra lại báo cáo của anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Misinterpret (động từ): hiểu sai, giải thích sai, phiên dịch sai.

    • It is easy to misinterpret his silence as agreement. (Rất dễ hiểu sai sự im lặng của anh ta đồng ý.)
  • Misinterpretation (danh từ): sự hiểu sai, sự giải thích sai, bản dịch sai.

    • The conflict was based on a fundamental misinterpretation of the data. (Xung đột dựa trên một sự hiểu sai cơ bản về dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Mistranslator (danh từ): người dịch sai (nhấn mạnh khía cạnh ngôn ngữ).
  • Misreader (danh từ): người đọc/ hiểu sai.
Từ trái nghĩa
  • Accurate interpreter (danh từ): người phiên dịch/giải thích chính xác.
  • Faithful translator (danh từ): người dịch trung thành, chính xác.
misinterpreter

A translator worries they might be a misinterpreter of the ancient text.

danh từ
  1. người hiểu sai, người giải thích sai
  2. người phiên dịch sai