mislocation

/'mislou'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
mislocation

The librarian corrected the mislocation of the book on the shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đặt không đúng chỗ, sự định vị sai: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc đặt một vật, một người, hoặc một ý tưởng vào một vị trí không chính xác, không phù hợp hoặc không đúng với thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mislocation of the fire exit caused confusion during the drill. (Sự đặt không đúng chỗ của lối thoát hiểm đã gây ra sự nhầm lẫn trong buổi diễn tập.)
    • A simple mislocation of the decimal point can lead to a huge calculation error. (Một sự định vị sai đơn giản của dấu thập phân có thể dẫn đến một lỗi tính toán lớn.)
    • The archaeologist argued that the artifact's mislocation in the museum display gave a false historical impression. (Nhà khảo cổ học tranh luận rằng sự đặt không đúng chỗ của hiện vật trong khu trưng bày bảo tàng đã tạo ra một ấn tượng lịch sử sai lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên môn: "Mislocation" thường được dùng trong các lĩnh vực như địa , khảo cổ, quản lý dữ liệu, hoặc logic học để chỉ sự sai lệch về vị trí được gán cho một sự vật hoặc sự kiện.
    • The theory was criticized for its mislocation of the historical event's cultural significance. (Học thuyết đã bị chỉ trích sự định vị sai tầm quan trọng văn hóa của sự kiện lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Misplace (động từ): Để hoặc đặt một vật đó không đúng chỗ, thường dẫn đến việc không tìm thấy.

    • I seem to have misplaced my keys. (Tôi hình như đã để chìa khóa không đúng chỗ rồi.)
  • Misallocation (danh từ): Sự phân bổ không đúng, sai mục đích (thường dùng cho nguồn lực, tiền bạc).

    • The misallocation of funds led to the project's failure. (Sự phân bổ sai nguồn vốn đã dẫn đến sự thất bại của dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Misplacement: Sự đặt nhầm chỗ.
  • Dislocation: Sự trật khớp, sự xáo trộn vị trí (thường mang nghĩa vật hoặc xã hội mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Accurate location: Sự định vị chính xác.
  • Correct placement: Sự đặt đúng chỗ.
mislocation

The librarian corrected the mislocation of the book on the shelf.

danh từ
  1. sự đặt không đúng ch