mismanager

/'mis'mænidʤə/
Học thuật
Thân thiện
mismanager

The mismanager lost the company's important documents.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quản lý tồi, người điều hành kém: Chỉ một cá nhân trách nhiệm quản lý nhưng thực hiện công việc một cách thiếu năng lực, thiếu hiệu quả hoặc sai lầm, dẫn đến kết quả xấu cho tổ chức, dự án hoặc tài sản được giao phó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company failed because it was led by a mismanager. (Công ty thất bại được dẫn dắt bởi một người quản lý tồi.)
    • He was labeled a mismanager after the project went over budget and missed its deadline. (Anh ta bị gán mác kẻ quản lý kém sau khi dự án vượt quá ngân sách trễ hạn.)
    • The board of directors decided to replace the mismanager. (Hội đồng quản trị quyết định thay thế người quản lý yếu kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of being a mismanager": bị buộc tội một người quản lý tồi.
    • The CEO was accused of being a mismanager who ignored expert advice. (Giám đốc điều hành bị buộc tội một người quản lý tồi, kẻ đã phớt lờ lời khuyên của chuyên gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Mismanage (động từ): quản lý tồi, điều hành kém.
    • To mismanage funds. (Quản lý quỹ một cách tồi tệ.)
  • Mismanagement (danh từ): sự quản lý tồi, sự điều hành kém hiệu quả.
    • Financial mismanagement led to the crisis. (Sự quản lý tài chính tồi đã dẫn đến cuộc khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inept manager: người quản lý bất tài.
  • Poor administrator: nhà quản trị kém cỏi.
  • Incompetent leader: nhà lãnh đạo thiếu năng lực.
Từ trái nghĩa
  • Competent manager: người quản lý năng lực.
  • Effective leader: nhà lãnh đạo hiệu quả.
  • Skilled administrator: nhà quản trị lành nghề.
mismanager

The mismanager lost the company's important documents.

danh từ
  1. người quản lý tồi