mismarriage
/'mis'mæridʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc hôn nhân không xứng hợp: Chỉ một cuộc hôn nhân mà hai người kết hôn không phù hợp với nhau về tính cách, địa vị, quan điểm hoặc các yếu tố khác.
- Cuộc hôn nhân không hạnh phúc: Chỉ một cuộc hôn nhân mang lại sự bất hạnh, đau khổ hoặc không đạt được sự viên mãn như mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Their union was considered a mismarriage from the start due to their vastly different backgrounds. (Cuộc hôn nhân của họ được coi là một cuộc hôn nhân không xứng hợp ngay từ đầu do hoàn cảnh xuất thân quá khác biệt.)
- The constant arguments were a clear sign of a mismarriage. (Những cuộc cãi vã liên miên là dấu hiệu rõ ràng của một cuộc hôn nhân không hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to end in mismarriage": kết thúc bằng một cuộc hôn nhân không hạnh phúc.
- Their rushed relationship ended in mismarriage. (Mối quan hệ vội vàng của họ đã kết thúc bằng một cuộc hôn nhân không hạnh phúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Mismatched (adj): không phù hợp, không xứng đôi.
- They are a mismatched couple. (Họ là một cặp đôi không phù hợp.)
- Ill-suited marriage (n): cuộc hôn nhân không phù hợp. (Cụm từ đồng nghĩa mô tả)
Từ đồng nghĩa
- Unhappy marriage: cuộc hôn nhân bất hạnh.
- Ill-assorted marriage: cuộc hôn nhân không xứng đôi.
Lưu ý
- "Mismarriage" là một từ tương đối hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường sử dụng các cụm từ mô tả như "unhappy marriage" hoặc "failed marriage" thay thế.
- Từ này nhấn mạnh vào sự hoặc ngay từ gốc rễ, hơn là chỉ đơn thuần là một cuộc hôn nhân có vấn đề phát sinh sau này.
danh từ
- cuộc hôn nhân không xứng hợp, cuộc hôn nhân không hạnh phúc