misnomer
/'mis'noumə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhầm tên, sự gọi sai tên: Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để gọi một người, địa điểm, hoặc sự vật một cách không chính xác, không phù hợp với thực tế.
- Sự dùng từ sai, sự dùng thuật ngữ sai: Việc sử dụng một thuật ngữ hoặc tên gọi có thể gây hiểu lầm vì nó không mô tả đúng bản chất của đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Calling it a "koala bear" is a misnomer because koalas are not bears. (Gọi nó là "gấu koala" là một sự nhầm tên vì koala không phải là gấu.)
- The term "lead pencil" is a misnomer since pencils contain graphite, not lead. (Thuật ngữ "bút chì chì" là một sự dùng từ sai vì bút chì chứa than chì, không phải chì.)
- He argued that "fun run" was a misnomer for the grueling marathon. (Anh ấy lập luận rằng "cuộc chạy vui" là một tên gọi sai cho cuộc chạy marathon vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a misnomer": là một sự nhầm tên, là một tên gọi sai.
- The name "French fries" is a misnomer; they likely originated in Belgium. (Cái tên "khoai tây chiên Pháp" là một sự nhầm tên; chúng có thể có nguồn gốc từ Bỉ.)
- "something of a misnomer": phần nào là một sự nhầm tên.
- The "peacekeeping" operation was something of a misnomer, given the intense fighting. (Chiến dịch "gìn giữ hòa bình" phần nào là một tên gọi sai, xét đến các cuộc giao tranh ác liệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Misname (động từ): đặt tên sai, gọi sai tên.
- The species was misnamed by early explorers. (Loài này đã bị các nhà thám hiểm đầu tiên đặt tên sai.)
Từ đồng nghĩa
- Inaccurate name: tên gọi không chính xác.
- Wrong designation: sự chỉ định sai.
- Misappellation: sự gán tên sai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'misnomer')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'misnomer')
danh từ
- sự nhầm tên
- sự dùng từ sai, sự dùng thuật ngữ sai