misocainea
A stubborn scholar turns away from a modern tablet, his face etched with misocainea.
Định nghĩa
Danh từ: - Sự ghét ý tưởng mới: "misocainea" chỉ trạng thái hoặc thái độ bài xích, không chấp nhận những tư tưởng, phát minh, hoặc cách tiếp cận mới lạ.
Ví dụ sử dụng
- (Sự ghét ý tưởng mới của ông ấy đã ngăn cản ông áp dụng công nghệ hiện đại.)
- (Sự ghét ý tưởng mới của vị giáo sư hiện rõ qua việc ông từ chối thảo luận các lý thuyết gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from misocainea": mắc phải chứng ghét ý tưởng mới.
- Many traditionalists suffer from misocainea when faced with change. (Nhiều người theo chủ nghĩa truyền thống mắc phải chứng ghét ý tưởng mới khi đối mặt với sự thay đổi.)
"a case of misocainea": một trường hợp ghét ý tưởng mới.
- The committee's rejection of the proposal was a clear case of misocainea. (Việc ủy ban bác bỏ đề xuất là một trường hợp rõ ràng của sự ghét ý tưởng mới.)
Biến thể và từ gần giống
Misoneism (danh từ): chủ nghĩa ghét cái mới, tương tự như misocainea.
- Misoneism often hinders scientific progress. (Chủ nghĩa ghét cái mới thường cản trở tiến bộ khoa học.)
Misocainist (danh từ): người ghét ý tưởng mới.
- He was labeled a misocainist for his stubborn resistance to innovation. (Anh ta bị gán là người ghét ý tưởng mới vì sự chống đối cứng nhắc với đổi mới.)
Từ đồng nghĩa
- Conservatism (chủ nghĩa bảo thủ): xu hướng giữ nguyên hiện trạng, chống lại thay đổi.
- Traditionalism (chủ nghĩa truyền thống): ưa chuộng các giá trị và tập quán cũ.
- Luddism (chủ nghĩa Ludd): thái độ chống lại công nghệ hoặc máy móc mới.
Thành ngữ liên quan
Set in one's ways: cố chấp, không muốn thay đổi.
- He is too set in his ways to accept any new ideas, a perfect example of misocainea. (Ông ấy quá cố chấp để chấp nhận bất kỳ ý tưởng mới nào, một ví dụ hoàn hảo của sự ghét ý tưởng mới.)
Old habits die hard: thói quen cũ khó bỏ.
- Her misocainea stems from the belief that old habits die hard. (Sự ghét ý tưởng mới của cô ấy bắt nguồn từ niềm tin rằng thói quen cũ khó bỏ.)