misogyny
/mai'sɔdʤini/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự căm ghét, thù ghét hoặc định kiến sâu sắc đối với phụ nữ: "Misogyny" là một hệ thống tư tưởng, thái độ hoặc niềm tin thể hiện sự khinh miệt, thù địch hoặc thành kiến đối với phụ nữ và trẻ em gái. Nó thường thể hiện qua sự coi thường, phân biệt đối xử hoặc bạo lực nhằm vào phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel explores the deep-seated misogyny in the society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự thù ghét phụ nữ ăn sâu trong xã hội đó.)
- His comments were criticized for their blatant misogyny. (Những bình luận của anh ta bị chỉ trích vì sự thù ghét phụ nữ trắng trợn.)
- Combating misogyny is essential for achieving gender equality. (Chống lại sự thù ghét phụ nữ là điều cần thiết để đạt được bình đẳng giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Internalized misogyny": Sự thù ghét phụ nữ nội tại hóa. Đây là hiện tượng khi chính phụ nữ tiếp nhận và tin vào những định kiến, thái độ tiêu cực đối với giới nữ do xã hội truyền bá.
- She struggled with internalized misogyny before embracing feminism. (Cô ấy đã vật lộn với sự thù ghét phụ nữ nội tại hóa trước khi đón nhận chủ nghĩa nữ quyền.)
"Casual misogyny": Sự thù ghét phụ nữ thông thường/ngẫu nhiên. Chỉ những hành vi, lời nói phân biệt đối xử với phụ nữ một cách tinh vi, thường xảy ra trong cuộc sống hàng ngày và đôi khi không được nhận ra.
- Casual misogyny in the workplace can create a hostile environment for women. (Sự thù ghét phụ nữ thông thường ở nơi làm việc có thể tạo ra một môi trường thù địch cho phụ nữ.)
Biến thể và từ gần giống
Misogynist (danh từ): Người (đàn ông) có tư tưởng hoặc hành vi thù ghét phụ nữ.
- He was labeled a misogynist for his degrading remarks. (Anh ta bị gán mác là kẻ thù ghét phụ nữ vì những nhận xét hạ thấp phẩm giá của mình.)
Misogynistic (tính từ): Mang tính chất thù ghét phụ nữ.
- The film was criticized for its misogynistic portrayal of female characters. (Bộ phim bị chỉ trích vì cách miêu tả các nhân vật nữ mang tính thù ghét phụ nữ.)
Từ đồng nghĩa
- Hatred of women: Lòng căm ghét phụ nữ.
- Woman-hating: Sự ghét phụ nữ.
- Sexism against women: Chủ nghĩa phân biệt giới tính nhắm vào phụ nữ (đây là một khái niệm rộng hơn, trong đó misogyny là một biểu hiện cực đoan).
Từ trái nghĩa
- Philogyny (danh từ): Sự yêu mến, quý trọng phụ nữ.
- Feminism (danh từ): Chủ nghĩa nữ quyền (ủng hộ quyền bình đẳng cho phụ nữ).
Lưu ý
- "Misogyny" là một thuật ngữ học thuật và xã hội nghiêm túc, mô tả một vấn đề hệ thống, không chỉ đơn thuần là sự không thích cá nhân.
- Không nên nhầm lẫn với misandry (sự thù ghét đàn ông).
- Từ nguyên: Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại "misos" (ghét) và "gynē" (phụ nữ).
danh từ
- tính ghét kết hôn