misogynistic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ghét phụ nữ, có thành kiến hoặc thái độ thù địch đối với phụ nữ: Chỉ tính chất của một người, tư tưởng, hoặc hành vi thể hiện sự căm ghét, khinh miệt, hoặc định kiến sâu sắc đối với phụ nữ nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His misogynistic comments were widely condemned. (Những bình luận ghét phụ nữ của anh ta đã bị lên án rộng rãi.)
- The film was criticized for its misogynistic portrayal of female characters. (Bộ phim bị chỉ trích vì cách miêu tả các nhân vật nữ mang tính ghét phụ nữ.)
- It is difficult to work in an environment with such a misogynistic culture. (Thật khó để làm việc trong một môi trường có văn hóa ghét phụ nữ như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"misogynistic ideology": tư tưởng ghét phụ nữ.
- The group promotes a dangerous, misogynistic ideology. (Nhóm này truyền bá một tư tưởng ghét phụ nữ nguy hiểm.)
"inherently misogynistic": vốn dĩ/vốn có tính ghét phụ nữ.
- Some argue that the traditional structure is inherently misogynistic. (Một số người cho rằng cấu trúc truyền thống vốn dĩ mang tính ghét phụ nữ.)
Biến thể và từ gần giống
Misogyny (danh từ): sự ghét phụ nữ, tư tưởng ghét phụ nữ.
- The root of the problem is deep-seated misogyny. (Gốc rễ của vấn đề là tư tưởng ghét phụ nữ ăn sâu.)
Misogynist (danh từ): người ghét phụ nữ.
- He was labeled a misogynist for his views. (Anh ta bị gán mác là kẻ ghét phụ nữ vì quan điểm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Woman-hating: ghét phụ nữ (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Anti-female: chống lại phụ nữ.
- Sexist (against women): có tính phân biệt giới tính (chống lại phụ nữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'misogynistic').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'misogynistic').
Adjective
- ghét phụ nữ, ghét kết hôn