misopedia

/,misə'pi:diə/
Học thuật
Thân thiện
misopedia

A misopedia is a rare psychological condition characterized by an intense dislike of children.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ghét trẻ con, ác cảm với trẻ em: "misopedia" một thuật ngữ tâm lý học chỉ sự căm ghét, không ưa hoặc thành kiến mạnh mẽ đối với trẻ em.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His misopedia made him avoid family gatherings. (Sự ghét trẻ con của anh ấy khiến anh tránh các buổi tụ họp gia đình.)
    • The character's misopedia is a central theme of the novel. (Tính ghét trẻ con của nhân vật chủ đề trung tâm của cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh học thuật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản tâm lý học, xã hội học hoặc phân tích văn học để mô tả một rối loạn hoặc thái độ cá nhân.
    • The study explored the roots of parental misopedia. (Nghiên cứu khám phá nguồn gốc của chứng ghét con cáicha mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Misopedist (n): người ghét trẻ con.
    • He was labeled a misopedist by his neighbors. (Anh ta bị hàng xóm gán cho kẻ ghét trẻ con.)
Từ đồng nghĩa
  • Hatred of children: lòng căm ghét trẻ em (cụm từ mô tả trực tiếp nghĩa).
  • Child aversion: sự ác cảm với trẻ con.
Từ trái nghĩa
  • Philopedia (n): lòng yêu trẻ con (thuật ngữ hiếm gặp, trái nghĩa trực tiếp).
  • Love for children: tình yêu dành cho trẻ em.
misopedia

A misopedia is a rare psychological condition characterized by an intense dislike of children.

danh từ
  1. tính ghét trẻ con