mispickel
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Một loại quặng asen màu trắng bạc hoặc xám: "Mispickel" là một khoáng vật có công thức hóa học FeAsS, thường được khai thác để lấy asen. Nó có ánh kim và thường xuất hiện trong các mỏ quặng.
Ví dụ sử dụng
- (Những người thợ mỏ đã khai thác một lượng đáng kể mispickel từ mạch quặng.)
- (Mispickel thường đi kèm với các mỏ vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất và khai khoáng: "Mispickel" được dùng để chỉ một khoáng vật quặng asen, đôi khi chứa vàng hoặc bạc.
- The presence of mispickel in the sample indicated potential arsenic contamination. (Sự hiện diện của mispickel trong mẫu cho thấy nguy cơ ô nhiễm asen.)
Biến thể và từ gần giống
- Arsenopyrite (danh từ): tên gọi khoa học chính thức của mispickel.
- Arsenopyrite is the same mineral as mispickel. (Arsenopyrite là cùng một khoáng vật với mispickel.)
Từ đồng nghĩa
- Arsenic ore: quặng asen.
- Arsenical pyrite: pyrit asen (tên gọi cũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến.