mispickel

Học thuật
Thân thiện
mispickel

Un minéralogiste examine un spécimen de mispickel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mitpiken: Một loại khoáng vật, là một sunfua của asen sắt, có công thức hóa học FeAsS. thường màu trắng bạc một quặng quan trọng của asen.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On trouve du mispickel dans certaines mines. (Người ta tìm thấy mispickel trong một số mỏ.)
    • Le mispickel est une source d'arsenic. (Mispickelmột nguồn cung cấp asen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh địa chất hoặc khoáng vật học, "mispickel" được dùng để chỉ cụ thể khoáng vật này, thường đi kèm với các mô tả về đặc điểm tinh thể hoặc môi trường hình thành.
    • Les cristaux de mispickel sont souvent prismatiques. (Các tinh thể của mispickel thường dạng lăng trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Arsénopyrite (n.f): Arsénopyrit. Đâytên gọi khoa học phổ biến hơn cho cùng một loại khoáng vật "mispickel".
Từ đồng nghĩa
  • Arsénopyrite: Arsénopyrit (tên gọi khoa học).
mispickel

Un minéralogiste examine un spécimen de mispickel.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) mitpiken