misprision

/mis'priʤn/
Học thuật
Thân thiện
misprision

A judge holds a lawyer in misprision for failing to report a known crime.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):

    • Tội không làm tròn nhiệm vụ: Hành vi không thực hiện một nhiệm vụ công cộng hoặc bổn phận pháp một cách đúng đắn.
    • Tội không ngăn cản hoặc không phát giác một tội phản bội: Hành vi biết về một tội nghiêm trọng (như phản quốc) nhưng không báo cáo cho chính quyền.
  2. Danh từ (Chung):

    • Sự khinh rẻ, sự coi khinh: Thái độ hoặc hành động cho thấy sự thiếu tôn trọng hoặc coi thường.
    • Sự đánh giá thấp, sự hiểu sai: Hành động hiểu sai hoặc đánh giá thấp một tình huống, sự việc, hoặc một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Pháp ):

    • The official was charged with misprision for failing to report the treasonous plot. (Viên chức bị buộc tội không phát giác đã không báo cáo âm mưu phản bội.)
    • Misprision of felony is a serious offense in some jurisdictions. (Tội không tố giác trọng tội một hành vi phạm tội nghiêm trọngmột số khu vực pháp .)
  • Danh từ (Chung):

    • His misprision of her talents led him to overlook her for the promotion. (Sự đánh giá thấp tài năng của ấy đã khiến anh ta bỏ qua cho vị trí thăng chức.)
    • The critic's review was filled with misprision for the artist's unconventional work. (Bài đánh giá của nhà phê bình chứa đầy sự khinh rẻ đối với tác phẩm không theo lối mòn của nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Misprision of treason": Một thuật ngữ pháp cụ thể chỉ tội biết về hành vi phản quốc nhưng không báo cáo.

    • In historical times, misprision of treason was often punishable by death. (Trong thời kỳ lịch sử, tội không tố giác phản quốc thường bị trừng phạt bằng tử hình.)
  • "Misprision of a felony": Tội không báo cáo một trọng tội mình biết.

    • Silence can sometimes be construed as misprision of a felony. (Sự im lặng đôi khi có thể bị coi tội không tố giác trọng tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Misprision (từ cổ, ít dùng): Còn có thể chỉ một sự hiểu lầm hoặc nhận thức sai lầm.
  • Misprision (trong văn chương cổ): Có thể đồng nghĩa với "mistake" (sai lầm) hoặc "misunderstanding" (hiểu lầm).
Từ đồng nghĩa
  • Pháp : Neglect of duty (sự sao lãng nhiệm vụ), failure to report (không báo cáo), concealment (sự che giấu).
  • Chung: Disdain (sự khinh thị), contempt (sự khinh miệt), underestimation (sự đánh giá thấp), misunderstanding (sự hiểu lầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "misprision")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "misprision")

misprision

A judge holds a lawyer in misprision for failing to report a known crime.

danh từ, (pháp lý)
  1. tội không làm tròn nhiệm vụ
  2. tội không ngăn, tội không phát giác (một hành động phản bội)
danh từ
  1. sự khinh rẻ, sự coi khinh
  2. sự đánh giá thấp