mispronounce

/'misprə'nauns/
Học thuật
Thân thiện
mispronounce

She mispronounces the word "library" during her presentation.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Phát âm sai một từ: Hành động nói hoặc đọc một từ với cách phát âm không chính xác, không đúng với cách phát âm chuẩn được chấp nhận.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • It's common for learners to mispronounce this word. (Người học thường phát âm sai từ này.)
    • He mispronounced her name during the introduction. (Anh ấy đã đọc sai tên ấy trong phần giới thiệu.)
    • The news anchor mispronounced the name of the foreign city. (Phát thanh viên đã phát âm sai tên thành phố nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mispronounced": bị phát âm sai (dạng bị động).
    • This word is often mispronounced even by native speakers. (Từ này thường bị phát âm sai ngay cả bởi người bản ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mispronunciation (danh từ): sự phát âm sai, cách phát âm sai.
    • His mispronunciation made it hard to understand. (Sự phát âm sai của anh ấy khiến người nghe khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Say incorrectly: nói không đúng.
  • Articulate poorly: phát âm kém, phát âm không rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Pronounce correctly: phát âm đúng.
  • Enunciate properly: phát âm rõ ràng, đúng cách.
mispronounce

She mispronounces the word "library" during her presentation.

ngoại động từ
  1. đọc sai
  2. phát âm sai

Từ có nhắc đến "mispronounce"