mispronounciation
/'misprə,nʌnsi'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đọc sai, sự phát âm sai: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc phát âm một từ không đúng với cách phát âm chuẩn hoặc được chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His mispronunciation of the word "schedule" made it hard to understand. (Sự phát âm sai từ "schedule" của anh ấy khiến mọi người khó hiểu.)
- The teacher gently corrected the student's mispronunciation. (Giáo viên nhẹ nhàng sửa lỗi phát âm sai của học sinh.)
- A common mispronunciation is saying "nucular" instead of "nuclear". (Một lỗi phát âm sai phổ biến là nói "nucular" thay vì "nuclear".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be prone to mispronunciation": dễ bị phát âm sai.
- Foreign names are often prone to mispronunciation. (Tên nước ngoài thường dễ bị phát âm sai.)
- "a source of mispronunciation": một nguyên nhân gây ra phát âm sai.
- The silent letters in English are a common source of mispronunciation for learners. (Các chữ cái câm trong tiếng Anh là một nguyên nhân phổ biến gây ra phát âm sai cho người học.)
Biến thể và từ gần giống
- Mispronounce (động từ): phát âm sai.
- He tends to mispronounce technical terms. (Anh ấy có xu hướng phát âm sai các thuật ngữ kỹ thuật.)
- Pronunciation (danh từ): cách phát âm, sự phát âm (đúng).
- Her pronunciation is very clear. (Cách phát âm của cô ấy rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Incorrect pronunciation: phát âm không chính xác.
- Slip of the tongue: sự lỡ lời, nói sai (thường ngẫu nhiên, một lần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "mispronunciation".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mispronunciation".)
danh từ
- sự đọc sai, sự phát âm sai