mispronunciation

mispronunciation

The teacher gently corrects the student's mispronunciation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phát âm sai, cách phát âm sai: "mispronunciation" chỉ hành động hoặc kết quả của việc phát âm một từ hoặc âm thanh không chính xác so với chuẩn mực ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • (Cách phát âm sai từ "schedule" của ấy đã gây ra nhiều tiếng cười.)
  • (Giáo viên đã sửa cách phát âm sai từ "nuclear" của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be prone to mispronunciation": dễ mắc lỗi phát âm sai.

    • Foreign words are often prone to mispronunciation by non-native speakers. (Các từ nước ngoài thường dễ bị phát âm sai bởi người không phải bản ngữ.)
  • "a common mispronunciation": một lỗi phát âm sai phổ biến.

    • Saying "aks" instead of "ask" is a common mispronunciation. (Nói "aks" thay vì "ask" một lỗi phát âm sai phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Mispronounce (động từ): phát âm sai.
    • He tends to mispronounce difficult names. (Anh ấy xu hướng phát âm sai những cái tên khó.)
  • Mispronounced (tính từ): bị phát âm sai.
    • The mispronounced word confused the audience. (Từ bị phát âm sai đã gây nhầm lẫn cho khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Error in pronunciation: lỗi phát âm.
  • Faulty articulation: phát âm sai lệch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng "to slip up in pronunciation" (vấp trong phát âm).
    • He slipped up in pronunciation during the speech. (Anh ấy đã vấp trong phát âm trong bài diễn thuyết.)
Thành ngữ liên quan
  • To make a mispronunciation: mắc lỗi phát âm sai.
    • Making a mispronunciation in public can be embarrassing. (Mắc lỗi phát âm sai nơi công cộng có thể gây xấu hổ.)

Từ gần giống