mispronunciation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phát âm sai, cách phát âm sai: "mispronunciation" chỉ hành động hoặc kết quả của việc phát âm một từ hoặc âm thanh không chính xác so với chuẩn mực ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- (Cách phát âm sai từ "schedule" của cô ấy đã gây ra nhiều tiếng cười.)
- (Giáo viên đã sửa cách phát âm sai từ "nuclear" của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be prone to mispronunciation": dễ mắc lỗi phát âm sai.
- Foreign words are often prone to mispronunciation by non-native speakers. (Các từ nước ngoài thường dễ bị phát âm sai bởi người không phải bản ngữ.)
"a common mispronunciation": một lỗi phát âm sai phổ biến.
- Saying "aks" instead of "ask" is a common mispronunciation. (Nói "aks" thay vì "ask" là một lỗi phát âm sai phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Mispronounce (động từ): phát âm sai.
- He tends to mispronounce difficult names. (Anh ấy có xu hướng phát âm sai những cái tên khó.)
- Mispronounced (tính từ): bị phát âm sai.
- The mispronounced word confused the audience. (Từ bị phát âm sai đã gây nhầm lẫn cho khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Error in pronunciation: lỗi phát âm.
- Faulty articulation: phát âm sai lệch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng "to slip up in pronunciation" (vấp trong phát âm).
- He slipped up in pronunciation during the speech. (Anh ấy đã vấp trong phát âm trong bài diễn thuyết.)
Thành ngữ liên quan
- To make a mispronunciation: mắc lỗi phát âm sai.
- Making a mispronunciation in public can be embarrassing. (Mắc lỗi phát âm sai nơi công cộng có thể gây xấu hổ.)