misquotation
/'miskwou'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trích dẫn sai, sự dẫn chứng sai: Hành động hoặc kết quả của việc trích dẫn không chính xác lời nói, văn bản của người khác, có thể do vô tình hoặc cố ý.
- Đoạn trích dẫn sai: Bản thân câu nói hoặc đoạn văn đã bị trích dẫn một cách không chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The journalist was accused of misquotation in his article. (Nhà báo đó bị cáo buộc về việc trích dẫn sai trong bài báo của mình.)
- This misquotation of the famous author's words changed the entire meaning of the statement. (Đoạn trích dẫn sai lời của tác giả nổi tiếng này đã làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của tuyên bố.)
- To avoid misquotation, always double-check your sources. (Để tránh trích dẫn sai, hãy luôn kiểm tra lại nguồn của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A glaring misquotation": Một lỗi trích dẫn sai rõ ràng, hiển nhiên.
- The biography contained a glaring misquotation that damaged the subject's reputation. (Cuốn tiểu sử chứa một lỗi trích dẫn sai hiển nhiên làm tổn hại đến danh tiếng của nhân vật.)
- "To be guilty of misquotation": Phạm lỗi trích dẫn sai.
- The scholar was found guilty of misquotation in his research paper. (Nhà nghiên cứu bị phát hiện phạm lỗi trích dẫn sai trong bài báo nghiên cứu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Misquote (động từ): Trích dẫn sai.
- The politician claimed the newspaper misquoted him. (Chính trị gia đó tuyên bố tờ báo đã trích dẫn sai lời ông ta.)
- Quotation (danh từ): Sự trích dẫn, đoạn trích dẫn.
- Misattribution (danh từ): Sự gán nhầm nguồn gốc (ví dụ: gán nhầm tác giả cho một câu nói).
Từ đồng nghĩa
- Inaccurate quotation: Trích dẫn không chính xác.
- False citation: Dẫn chứng sai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho danh từ 'misquotation'. Hành động liên quan là 'misquote'.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'misquotation'.)
danh từ
- sự trích dẫn sai