misquote

/'mis'kwout/
Học thuật
Thân thiện
misquote

The journalist realized he had misquoted the mayor in his article.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trích dẫn sai, dẫn chứng sai: Hành động lặp lại hoặc ghi lại lời nói hoặc văn bản của người khác một cách không chính xác, làm thay đổi ý nghĩa ban đầu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The journalist was accused of misquoting the mayor in her article. (Nữ nhà báo bị cáo buộc đã trích dẫn sai lời thị trưởng trong bài báo của ấy.)
    • It's important not to misquote historical figures when writing about them. (Điều quan trọng không được trích dẫn sai các nhân vật lịch sử khi viết về họ.)
    • He claimed the newspaper had misquoted him, making his statement sound harsh. (Ông ấy tuyên bố rằng tờ báo đã trích dẫn sai lời ông, khiến phát biểu của ông nghe có vẻ gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be misquoted": Bị trích dẫn sai.
    • Many celebrities are wary of interviews because they fear being misquoted. (Nhiều người nổi tiếng thận trọng với các cuộc phỏng vấn họ sợ bị trích dẫn sai.)
  • "A deliberate misquote": Một sự trích dẫn sai chủ ý.
    • The political attack ad used a deliberate misquote to damage the candidate's reputation. (Quảng cáo tấn công chính trị đã sử dụng một trích dẫn sai chủ ý để làm tổn hại danh tiếng của ứng cử viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Misquotation (danh từ): Sự trích dẫn sai; một câu trích dẫn bị sai.
    • The article was full of misquotations and factual errors. (Bài báo đầy những câu trích dẫn sai lỗi sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Misrepresent: Trình bày sai, xuyên tạc.
  • Distort: Bóp méo, xuyên tạc.
  • Misreport: Đưa tin sai.
Từ trái nghĩa
  • Quote accurately: Trích dẫn chính xác.
  • Cite correctly: Dẫn chứng đúng.
misquote

The journalist realized he had misquoted the mayor in his article.

ngoại động từ
  1. trích dẫn sai

Từ đồng nghĩa