misread
/'mis'ri:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đọc sai: Nhìn hoặc đọc chữ, số, hoặc dữ liệu một cách không chính xác, dẫn đến hiểu sai thông tin được viết ra.
- Hiểu sai, diễn giải sai: Hiểu không đúng ý nghĩa, ý định, hoặc bản chất của một tình huống, một người, hoặc một văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I misread the time on the invitation and arrived an hour early. (Tôi đã đọc sai giờ trên thiệp mời và đến sớm một tiếng.)
- The student misread the exam question and answered it incorrectly. (Học sinh đã hiểu sai câu hỏi trong bài thi và trả lời không đúng.)
- She misread his silence as anger, but he was just tired. (Cô ấy đã hiểu sai sự im lặng của anh ta là giận dữ, nhưng thực ra anh ấy chỉ mệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to misread the room": đánh giá sai không khí hoặc cảm xúc chung của một nhóm người trong một tình huống cụ thể.
- Telling a joke at that moment was a mistake; he completely misread the room. (Kể chuyện cười vào lúc đó là một sai lầm; anh ta đã hoàn toàn đánh giá sai không khí.)
- "to misread the signs": hiểu sai các dấu hiệu hoặc manh mối, dẫn đến một kết luận sai lầm.
- The investors misread the signs of economic recovery and pulled out too soon. (Các nhà đầu tư đã hiểu sai các dấu hiệu phục hồi kinh tế và rút lui quá sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Misreading (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc đọc sai hoặc hiểu sai.
- A simple misreading of the map caused us to get lost. (Một sự đọc sai bản đồ đơn giản đã khiến chúng tôi bị lạc.)
Từ đồng nghĩa
- Misinterpret: hiểu sai, giải thích sai.
- Misunderstand: hiểu lầm.
- Misconstrue: hiểu sai ý, giải thích sai ý (thường có chủ ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "misread")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho "misread")
ngoại động từ misread
- đọc sai
- hiểu sai