misreport
/'misri'pɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Báo cáo sai, tường thuật sai sự thật: Hành động cung cấp thông tin không chính xác, không đúng với sự thật về một sự kiện, tình huống hoặc số liệu nào đó.
- Đưa tin sai: Trong bối cảnh báo chí hoặc truyền thông, đây là hành vi đăng tải, phát sóng thông tin không đúng.
Danh từ:
- Bản báo cáo sai, bản tường thuật sai: Một báo cáo hoặc bài viết chứa đựng thông tin không chính xác.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The newspaper had to apologize after they misreported the election results. (Tờ báo đã phải xin lỗi sau khi họ báo cáo sai kết quả bầu cử.)
- He was accused of misreporting his company's financial data to the investors. (Anh ta bị cáo buộc báo cáo sai dữ liệu tài chính của công ty cho các nhà đầu tư.)
Danh từ:
- The article was a complete misreport of what actually happened at the meeting. (Bài báo đó là một bản tường thuật sai hoàn toàn về những gì thực sự diễn ra trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be guilty of misreporting": phạm lỗi báo cáo sai.
- The journalist was fired for being guilty of misreporting. (Phóng viên đó bị sa thải vì phạm lỗi báo cáo sai.)
- "a deliberate misreport": một báo cáo sai có chủ ý, cố tình.
- The scandal involved a deliberate misreport of safety test results. (Vụ bê bối liên quan đến một bản báo cáo sai có chủ ý về kết quả kiểm tra an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Misreporting (danh động từ/ danh từ): hành động báo cáo sai; sự đưa tin sai.
- The committee is investigating the misreporting of statistics. (Ủy ban đang điều tra việc báo cáo sai số liệu thống kê.)
Từ đồng nghĩa
- Misrepresent (động từ): trình bày sai, xuyên tạc.
- Falsify (động từ): làm giả, bóp méo (thông tin, số liệu).
- Distort (động từ): bóp méo, xuyên tạc.
Từ trái nghĩa
- Report accurately (cụm động từ): báo cáo chính xác.
- State correctly (cụm động từ): trình bày đúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "misreport")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "misreport")
danh từ
- bản báo cáo sai, bản báo cáo láo