missilery

/'misailri/ Cách viết khác : (missilery) /'misailri/
Học thuật
Thân thiện
missilery

A technician monitors a missilery system in a control room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật tên lửa: "missilery" danh từ chỉ lĩnh vực khoa học, công nghệ kỹ thuật liên quan đến việc thiết kế, chế tạo, vận hành sử dụng tên lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Advances in missilery have changed modern warfare. (Những tiến bộ trong kỹ thuật tên lửa đã thay đổi chiến tranh hiện đại.)
    • He is an expert in the field of missilery. (Ông ấy một chuyên gia trong lĩnh vực kỹ thuật tên lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, kỹ thuật hoặc quân sự để chỉ toàn bộ ngành công nghiệp khoa học về tên lửa.
Biến thể từ gần giống
  • Missile (n): tên lửa, đạn tự hành.
    • The missile was launched from a submarine. (Tên lửa được phóng từ một tàu ngầm.)
  • Missilry (n): Đây một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "missilery".
Từ đồng nghĩa
  • Rocketry (n): kỹ thuật tên lửa, khoa học về tên lửa. (Từ này thường dùng với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tên lửa dân sự thám hiểm không gian).
missilery

A technician monitors a missilery system in a control room.

danh từ
  1. kỹ thuật tên lửa

Từ gần giống