missishness
/'misiʃnis/
Học thuậtThân thiện
A young woman displays a touch of missishness as she delicately sips her tea.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vẻ đoan trang: Chỉ sự thể hiện cách cư xử, dáng vẻ quá mức trang trọng, khuôn phép và có phần giả tạo, thường được cho là đặc trưng của một tiểu thư trong xã hội cũ.
- Vẻ màu mè điệu bộ: Chỉ sự thể hiện quá mức cầu kỳ, kiểu cách trong cử chỉ, lời nói hoặc trang phục, tạo cảm giác không tự nhiên.
- Vẻ tiểu thư: Chỉ phong thái, cách cư xử được cho là điển hình của một cô gái trẻ thuộc tầng lớp thượng lưu, đôi khi mang hàm ý hơi yếu đuối, đỏng đảnh hoặc quá mức tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her exaggerated missishness at the party made everyone uncomfortable. (Vẻ đoan trang màu mè quá mức của cô ấy ở bữa tiệc khiến mọi người đều cảm thấy không thoải mái.)
- He found her missishness charming at first, but soon it became tiresome. (Ban đầu anh ta thấy vẻ điệu đà tiểu thư của cô ấy có duyên, nhưng chẳng mấy chốc nó trở nên mệt mỏi.)
- The novel's heroine is often criticized for her excessive missishness. (Nữ chính trong cuốn tiểu thuyết thường bị chỉ trích vì vẻ tiểu thư quá mức của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "affected missishness": vẻ đoan trang, điệu bộ giả tạo.
- Her affected missishness was a mask to hide her true, more robust personality. (Vẻ tiểu thư giả tạo của cô ấy là một lớp mặt nạ để che giấu con người mạnh mẽ hơn thật sự bên trong.)
- "a touch of missishness": một chút vẻ điệu đà, kiểu cách.
- There was a touch of missishness in the way she refused the offer. (Có một chút vẻ điệu đà trong cách cô ấy từ chối lời đề nghị.)
Biến thể và từ gần giống
- Missish (tính từ): có vẻ đoan trang, điệu đà, tiểu thư.
- She spoke in a missish tone. (Cô ấy nói bằng một giọng điệu đoan trang kiểu cách.)
- Primness (danh từ): vẻ đoan trang, nghiêm nghị, khúm núm.
- Affectation (danh từ): sự màu mè, điệu bộ, sự giả tạo.
Từ đồng nghĩa
- Primness: vẻ đoan trang, nghiêm nghị.
- Demureness: vẻ đoan trang, e lệ.
- Affectation: vẻ màu mè, điệu bộ giả tạo.
- Coyness: vẻ e lệ, làm duyên.
Từ trái nghĩa
- Naturalness: vẻ tự nhiên.
- Sincerity: sự chân thành.
- Unpretentiousness: sự giản dị, không màu mè.
A young woman displays a touch of missishness as she delicately sips her tea.
danh từ
- vẻ đoan trang
- vẻ màu mè điệu bộ
- vẻ tiểu thư