mississippi

mississippi

The Mississippi River flows past green bluffs and a small riverboat.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tiểu bang Mississippi: Một tiểu bang thuộc vùng Deep South (Nam Sâu) của Hoa Kỳ, nằm bên vịnh Mexico. Đây một trong các tiểu bang ly khai (Liên minh miền Nam) trong Nội chiến Hoa Kỳ.
    • Sông Mississippi: Một con sông lớnBắc Mỹ, con sông chính của Hoa Kỳ. bắt nguồn từ phía bắc Minnesota chảy về phía nam vào vịnh Mexico.
dụ sử dụng
  • Tiểu bang:

    • Mississippi is known for its blues music and Southern cuisine. (Mississippi nổi tiếng với nhạc blues ẩm thực miền Nam.)
    • She was born in a small town in Mississippi. ( ấy sinh ramột thị trấn nhỏ thuộc Mississippi.)
  • Sông:

    • The Mississippi River is the second-longest river in the United States. (Sông Mississippi con sông dài thứ haiHoa Kỳ.)
    • They took a boat trip down the Mississippi. (Họ đã đi thuyền xuôi theo sông Mississippi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mississippi" trong văn hóa đại chúng: Từ này thường xuất hiện trong các bài hát, phim ảnh văn học, như một biểu tượng của miền Nam nước Mỹ.

    • The movie "Mississippi Burning" is about the civil rights movement. (Bộ phim "Mississippi Burning" nói về phong trào dân quyền.)
  • "Mississippi" như một tính từ: Dùng để chỉ những thứ liên quan đến tiểu bang hoặc dòng sông này.

    • The Mississippi delta is a fertile agricultural region. (Đồng bằng sông Mississippi một vùng nông nghiệp màu mỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mississippian (tính từ): Thuộc về Mississippi hoặc thời kỳ Mississippian (một thời kỳ khảo cổBắc Mỹ).
    • The Mississippian culture built large earthen mounds. (Nền văn hóa Mississippian đã xây dựng các đất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnolia State: Biệt danh chính thức của tiểu bang Mississippi.
    • The Magnolia State is famous for its hospitality. (Tiểu bang Hoa Mộc Lan nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Mississippi".
Thành ngữ liên quan
  • "Down the Mississippi": Xuôi dòng sông Mississippi, thường mang nghĩa lãng mạn hoặc phiêu lưu.

    • He took a journey down the Mississippi on a steamboat. (Anh ấy đã thực hiện một chuyến đi xuôi dòng Mississippi trên một chiếc tàu hơi nước.)
  • "Mississippi mud": Một loại bánh sô cô la đặc trưng của miền Nam Hoa Kỳ.

    • We had Mississippi mud pie for dessert. (Chúng tôi đã ăn bánh sô cô la Mississippi mud pie cho món tráng miệng.)